Đại Cát

Lịch âm ngày 8 tháng 7 năm 2094

Thứ Năm, 8/7/2094 dương lịch là ngày 26 tháng Năm năm Giáp Dần — ngày Canh Thìn, tháng Canh Ngọ.

8/7/2094
DƯƠNG LỊCH8Thứ Năm
Tháng 7/2094
ÂM LỊCH26Tháng Năm (thiếu)
Năm Giáp Dần
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Canh Thìn
Nạp âm
Bạch Lạp Kim
Tháng / Năm
Canh Ngọ / Giáp Dần
Tiết khí
Tiểu thử — nóng nhẹ
Tuổi xung
Giáp Tuất, Mậu Tuất, Giáp Thìn

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Thiên Ân, Thời Đức. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thu

Tốt cho thu hoạch. Kỵ khởi công, xuất hành, an táng.

Sao Khuê (Mộc) — Xấu

Nửa tốt nửa xấu: tốt cho phúc lộc, hôn nhân; xấu cho khai trương, động thổ, an táng.

Thần trực ngày: Bạch Hổ

Ngày 8/7 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 8/7 →

Lịch tháng 7/2094

T2T3T4T5T6T7CN
119220321422
52362472582692710281129
121/6132143154165176187
19820921102211231224132514
2615/627162817291830193120

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 8/7/2094 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 8 tháng 7 năm 2094 dương lịch là ngày 26 tháng Năm năm Giáp Dần âm lịch, tức ngày Canh Thìn, tháng Canh Ngọ.
Ngày 8/7/2094 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Thu, sao Khuê. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Xây dựng, Chữa bệnh. Không nên: Cưới hỏi, Kê giường, Làm giấy tờ, Lễ đội mũ, Kinh doanh, Khai trương.
Giờ hoàng đạo ngày 8/7/2094 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)