Đại Cát

Lịch âm ngày 16 tháng 7 năm 2098

Thứ Tư, 16/7/2098 dương lịch là ngày 18 tháng Sáu năm Mậu Ngọ — ngày Kỷ Dậu, tháng Kỷ Mùi.

16/7/2098
DƯƠNG LỊCH16Thứ Tư
Tháng 7/2098
ÂM LỊCH18Tháng Sáu (thiếu)
Năm Mậu Ngọ
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Kỷ Dậu
Nạp âm
Đại Dịch Thổ
Tháng / Năm
Kỷ Mùi / Mậu Ngọ
Tiết khí
Tiểu thử — nóng nhẹ
Tuổi xung
Tân Mão, Ất Mão

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp, Thiên Đức Hợp, Thiên Ân, Tứ Tướng. Sao xấu: Tai Sát, Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Mãn

Tốt cho cúng tế, cầu tài, cầu phúc. Xấu cho các việc khác.

Sao Chẩn (Thủy) — Tốt

Thăng tiến, tăng tài lộc, buôn bán phát tài; cưới hỏi và an táng đều tốt.

Thần trực ngày: Câu Trần

Lịch tháng 7/2098

T2T3T4T5T6T7CN
132435465768
798109111012111312141315/6
1416151716181719182019212022
2123222423252426252726282729
281/7292303314

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 16/7/2098 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 16 tháng 7 năm 2098 dương lịch là ngày 18 tháng Sáu năm Mậu Ngọ âm lịch, tức ngày Kỷ Dậu, tháng Kỷ Mùi.
Ngày 16/7/2098 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Mãn, sao Chẩn. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Kê giường, Cắt tóc, Lễ đội mũ, Sửa sang nhà, Đào mương, Đào giếng.
Giờ hoàng đạo ngày 16/7/2098 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h)