Đại Cát

Lịch âm tháng 6 năm 2098

Tháng 6/2098 dương lịch bắt đầu từ ngày 2/5 âm lịch và kết thúc ngày 2/6 âm lịch (năm Mậu Ngọ).

T2T3T4T5T6T7CN
12
23344556677889
91010111112121313141415/51516
1617171818191920202121222223
232424252526262727282829291/6
302

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 6/2098

Xem ngày tốt tháng 6/2098

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 6/2098

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/6Chủ Nhật2/5Giáp TýNgày bình thường
2/6Thứ Hai3/5Ất SửuNgày tốt
3/6Thứ Ba4/5Bính DầnNgày xấu
4/6Thứ Tư5/5Đinh MãoNgày tốt
5/6Thứ Năm6/5Mậu ThìnNgày bình thường
6/6Thứ Sáu7/5Kỷ TỵNgày xấu
7/6Thứ Bảy8/5Canh NgọNgày bình thường
8/6Chủ Nhật9/5Tân MùiNgày xấu
9/6Thứ Hai10/5Nhâm ThânNgày tốt
10/6Thứ Ba11/5Quý DậuNgày tốt
11/6Thứ Tư12/5Giáp TuấtNgày bình thường
12/6Thứ Năm13/5Ất HợiNgày xấu
13/6Thứ Sáu14/5Bính TýNgày xấu
14/6Thứ Bảy15/5Đinh SửuNgày bình thường
15/6Chủ Nhật16/5Mậu DầnNgày xấu
16/6Thứ Hai17/5Kỷ MãoNgày tốt
17/6Thứ Ba18/5Canh ThìnNgày bình thường
18/6Thứ Tư19/5Tân TỵNgày xấu
19/6Thứ Năm20/5Nhâm NgọNgày bình thường
20/6Thứ Sáu21/5Quý MùiNgày xấu
21/6Thứ Bảy22/5Giáp ThânNgày tốt
22/6Chủ Nhật23/5Ất DậuNgày tốt
23/6Thứ Hai24/5Bính TuấtNgày bình thường
24/6Thứ Ba25/5Đinh HợiNgày xấu
25/6Thứ Tư26/5Mậu TýNgày xấu
26/6Thứ Năm27/5Kỷ SửuNgày bình thường
27/6Thứ Sáu28/5Canh DầnNgày xấu
28/6Thứ Bảy29/5Tân MãoNgày tốt
29/6Chủ Nhật1/6Nhâm ThìnNgày xấu
30/6Thứ Hai2/6Quý TỵNgày tốt