Đại Cát

Lịch âm ngày 16 tháng 8 năm 1963

Thứ Sáu, 16/8/1963 dương lịch là ngày 27 tháng Sáu năm Quý Mão — ngày Tân Mão, tháng Kỷ Mùi.

16/8/1963
DƯƠNG LỊCH16Thứ Sáu
Tháng 8/1963
ÂM LỊCH27Tháng Sáu (thiếu)
Năm Quý Mão
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Tân Mão
Nạp âm
Tùng Bách Mộc
Tháng / Năm
Kỷ Mùi / Quý Mão
Tiết khí
Lập thu — bắt đầu mùa thu
Tuổi xung
Quý Dậu, Kỷ Dậu, Ất Sửu, Ất Mùi

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: —. Sao xấu: Thiên Lại, Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Nguy

Mọi việc đều nên thận trọng.

Sao Cang (Kim) — Xấu

Mọi việc cần thận trọng, không nên làm liều. Kỵ cưới hỏi.

Thần trực ngày: Chu Tước

Ngày 16/8 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 16/8 →

Lịch tháng 8/1963

T2T3T4T5T6T7CN
112213314415/6
51661771881992010211122
1223132414251526162717281829
191/7202213224235246257
2682792810291130123113

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 16/8/1963 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 16 tháng 8 năm 1963 dương lịch là ngày 27 tháng Sáu năm Quý Mão âm lịch, tức ngày Tân Mão, tháng Kỷ Mùi.
Ngày 16/8/1963 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Nguy, sao Cang. Nên: Kỵ mọi việc. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Cưới hỏi, Kê giường, Xây dựng, Chữa bệnh.
Giờ hoàng đạo ngày 16/8/1963 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h)