Đại Cát

Lịch âm ngày 16 tháng 9 năm 1949

Thứ Sáu, 16/9/1949 dương lịch là ngày 24 tháng Bảy nhuận năm Kỷ Sửu — ngày Kỷ Dậu, tháng Nhâm Thân.

16/9/1949
DƯƠNG LỊCH16Thứ Sáu
Tháng 9/1949
ÂM LỊCH24Tháng Bảy nhuận (thiếu)
Năm Kỷ Sửu
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Kỷ Dậu
Nạp âm
Đại Dịch Thổ
Tháng / Năm
Nhâm Thân / Kỷ Sửu
Tiết khí
Bạch lộ — nắng nhạt
Tuổi xung
Tân Mão, Ất Mão

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Tuế Đức Hợp, Tam Hợp, Thiên Ân. Sao xấu: Nguyệt Hình.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Kiến

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi. Xấu cho động thổ.

Sao Lâu (Kim) — Tốt

Người và của hưng thịnh, thăng tiến, cưới hỏi, sinh nở thuận lợi.

Thần trực ngày: Ngọc Đường

Lịch tháng 9/1949

T2T3T4T5T6T7CN
19210311412
513614715/7N81691710181119
1220132114221523162417251826
192720282129221/8232243254
265276287298309

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 16/9/1949 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 16 tháng 9 năm 1949 dương lịch là ngày 24 tháng Bảy nhuận năm Kỷ Sửu âm lịch, tức ngày Kỷ Dậu, tháng Nhâm Thân.
Ngày 16/9/1949 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Kiến, sao Lâu. Nên: Nhập trạch, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 16/9/1949 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h)