Đại Cát

Lịch âm tháng 8 năm 1949

Tháng 8/1949 dương lịch bắt đầu từ ngày 7/7 âm lịch và kết thúc ngày 8/7 âm lịch (năm Kỷ Sửu).

T2T3T4T5T6T7CN
172839410511612713
814915/710161117121813191420
1521162217231824192520262127
22282329241/7N252263274285
296307318

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 8/1949

Xem ngày tốt tháng 8/1949

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 8/1949

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/8Thứ Hai7/7Quý HợiNgày xấu
2/8Thứ Ba8/7Giáp TýNgày tốt
3/8Thứ Tư9/7Ất SửuNgày xấu
4/8Thứ Năm10/7Bính DầnNgày bình thường
5/8Thứ Sáu11/7Đinh MãoNgày xấu
6/8Thứ Bảy12/7Mậu ThìnNgày bình thường
7/8Chủ Nhật13/7Kỷ TỵNgày tốt
8/8Thứ Hai14/7Canh NgọNgày xấu
9/8Thứ Ba15/7Tân MùiNgày bình thường
10/8Thứ Tư16/7Nhâm ThânNgày bình thường
11/8Thứ Năm17/7Quý DậuNgày xấu
12/8Thứ Sáu18/7Giáp TuấtNgày bình thường
13/8Thứ Bảy19/7Ất HợiNgày xấu
14/8Chủ Nhật20/7Bính TýNgày tốt
15/8Thứ Hai21/7Đinh SửuNgày tốt
16/8Thứ Ba22/7Mậu DầnNgày xấu
17/8Thứ Tư23/7Kỷ MãoNgày xấu
18/8Thứ Năm24/7Canh ThìnNgày bình thường
19/8Thứ Sáu25/7Tân TỵNgày tốt
20/8Thứ Bảy26/7Nhâm NgọNgày xấu
21/8Chủ Nhật27/7Quý MùiNgày bình thường
22/8Thứ Hai28/7Giáp ThânNgày bình thường
23/8Thứ Ba29/7Ất DậuNgày xấu
24/8Thứ Tư1/7 nhuậnBính TuấtNgày bình thường
25/8Thứ Năm2/7 nhuậnĐinh HợiNgày xấu
26/8Thứ Sáu3/7 nhuậnMậu TýNgày tốt
27/8Thứ Bảy4/7 nhuậnKỷ SửuNgày tốt
28/8Chủ Nhật5/7 nhuậnCanh DầnNgày xấu
29/8Thứ Hai6/7 nhuậnTân MãoNgày xấu
30/8Thứ Ba7/7 nhuậnNhâm ThìnNgày bình thường
31/8Thứ Tư8/7 nhuậnQuý TỵNgày tốt