Đại Cát

Lịch âm ngày 17 tháng 2 năm 1993

Thứ Tư, 17/2/1993 dương lịch là ngày 26 tháng Giêng năm Quý Dậu — ngày Kỷ Tỵ, tháng Giáp Dần.

17/2/1993
DƯƠNG LỊCH17Thứ Tư
Tháng 2/1993
ÂM LỊCH26Tháng Giêng (thiếu)
Năm Quý Dậu
Ngày bình thường · Hoàng đạo
Hôm nay
Chiến tranh biên giới Việt - Trung (1979)
Ngày
Kỷ Tỵ
Nạp âm
Đại Lâm Mộc
Tháng / Năm
Giáp Dần / Quý Dậu
Tiết khí
Lập xuân — bắt đầu mùa xuân
Tuổi xung
Tân Hợi, Đinh Hợi

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: —. Sao xấu: Nguyệt Hại, Nguyệt Hình, Trùng Nhật.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bình

Tốt cho mọi việc.

Sao Chẩn (Thủy) — Tốt

Thăng tiến, tăng tài lộc, buôn bán phát tài; cưới hỏi và an táng đều tốt.

Thần trực ngày: Thiên Đức

Ngày 17/2 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 17/2 →

Lịch tháng 2/1993

T2T3T4T5T6T7CN
110211312413514615/1716
81791810191120122113221423
152416251726182719282029211/2
222233244255266277288

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 17/2/1993 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 17 tháng 2 năm 1993 dương lịch là ngày 26 tháng Giêng năm Quý Dậu âm lịch, tức ngày Kỷ Tỵ, tháng Giáp Dần.
Ngày 17/2/1993 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường (hoàng đạo). Trực Bình, sao Chẩn. Nên: Sửa đường. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 17/2/1993 là giờ nào?
Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)