Đại Cát

Lịch âm tháng 1 năm 1993

Tháng 1/1993 dương lịch bắt đầu từ ngày 9/12 âm lịch và kết thúc ngày 9/1 âm lịch (năm Quý Dậu).

T2T3T4T5T6T7CN
19210311
412513614715/128169171018
1119122013211422152316241725
18261927202821292230231/1242
253264275286297308319

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 1/1993

Xem ngày tốt tháng 1/1993

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 1/1993

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/1Thứ Sáu9/12Nhâm NgọNgày xấu
2/1Thứ Bảy10/12Quý MùiNgày xấu
3/1Chủ Nhật11/12Giáp ThânNgày bình thường
4/1Thứ Hai12/12Ất DậuNgày xấu
5/1Thứ Ba13/12Bính TuấtNgày bình thường
6/1Thứ Tư14/12Đinh HợiNgày tốt
7/1Thứ Năm15/12Mậu TýNgày bình thường
8/1Thứ Sáu16/12Kỷ SửuNgày xấu
9/1Thứ Bảy17/12Canh DầnNgày bình thường
10/1Chủ Nhật18/12Tân MãoNgày tốt
11/1Thứ Hai19/12Nhâm ThìnNgày xấu
12/1Thứ Ba20/12Quý TỵNgày tốt
13/1Thứ Tư21/12Giáp NgọNgày bình thường
14/1Thứ Năm22/12Ất MùiNgày xấu
15/1Thứ Sáu23/12Bính ThânNgày bình thường
16/1Thứ Bảy24/12Đinh DậuNgày xấu
17/1Chủ Nhật25/12Mậu TuấtNgày bình thường
18/1Thứ Hai26/12Kỷ HợiNgày tốt
19/1Thứ Ba27/12Canh TýNgày bình thường
20/1Thứ Tư28/12Tân SửuNgày xấu
21/1Thứ Năm29/12Nhâm DầnNgày bình thường
22/1Thứ Sáu30/12Quý MãoNgày tốt
23/1Thứ Bảy1/1Giáp ThìnNgày bình thường
24/1Chủ Nhật2/1Ất TỵNgày tốt
25/1Thứ Hai3/1Bính NgọNgày xấu
26/1Thứ Ba4/1Đinh MùiNgày xấu
27/1Thứ Tư5/1Mậu ThânNgày bình thường
28/1Thứ Năm6/1Kỷ DậuNgày xấu
29/1Thứ Sáu7/1Canh TuấtNgày bình thường
30/1Thứ Bảy8/1Tân HợiNgày xấu
31/1Chủ Nhật9/1Nhâm TýNgày tốt