Đại Cát

Lịch âm ngày 17 tháng 5 năm 2095

Thứ Ba, 17/5/2095 dương lịch là ngày 14 tháng Tư năm Ất Mão — ngày Quý Tỵ, tháng Tân Tỵ.

17/5/2095
DƯƠNG LỊCH17Thứ Ba
Tháng 5/2095
ÂM LỊCH14Tháng Tư (thiếu)
Năm Ất Mão
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Tết dân tộc Khmer Nam Bộ
Ngày
Quý Tỵ
Nạp âm
Trường Lưu Thủy
Tháng / Năm
Tân Tỵ / Ất Mão
Tiết khí
Lập hạ — bắt đầu mùa hè
Tuổi xung
Đinh Hợi, Ất Hợi, Đinh Mão

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Tam Hợp. Sao xấu: Trùng Nhật.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Kiến

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi. Xấu cho động thổ.

Sao Chủy (Hỏa) — Xấu

Bất lợi công danh, dễ thị phi kiện tụng, mất mát của cải.

Thần trực ngày: Câu Trần

Lịch tháng 5/2095

T2T3T4T5T6T7CN
128
22933041/452637485
96107118129131014111512
161317141815/41916201721182219
2320242125222623272428252926
30273128

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 17/5/2095 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 17 tháng 5 năm 2095 dương lịch là ngày 14 tháng Tư năm Ất Mão âm lịch, tức ngày Quý Tỵ, tháng Tân Tỵ.
Ngày 17/5/2095 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Kiến, sao Chủy. Nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng, Nhậm chức. Không nên: Phá thổ, An táng, Cải táng.
Giờ hoàng đạo ngày 17/5/2095 là giờ nào?
Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)