Đại Cát

Lịch âm tháng 4 năm 2095

Tháng 4/2095 dương lịch bắt đầu từ ngày 27/2 âm lịch và kết thúc ngày 27/3 âm lịch (năm Ất Mão).

T2T3T4T5T6T7CN
127228329
41/35263748596107
11812913101411151216131714
1815/3191620172118221923202421
252226232724282529263027

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 4/2095

Xem ngày tốt tháng 4/2095

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 4/2095

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/4Thứ Sáu27/2Đinh MùiNgày tốt
2/4Thứ Bảy28/2Mậu ThânNgày xấu
3/4Chủ Nhật29/2Kỷ DậuNgày xấu
4/4Thứ Hai1/3Canh TuấtNgày xấu
5/4Thứ Ba2/3Tân HợiNgày tốt
6/4Thứ Tư3/3Nhâm TýNgày bình thường
7/4Thứ Năm4/3Quý SửuNgày xấu
8/4Thứ Sáu5/3Giáp DầnNgày bình thường
9/4Thứ Bảy6/3Ất MãoNgày xấu
10/4Chủ Nhật7/3Bính ThìnNgày bình thường
11/4Thứ Hai8/3Đinh TỵNgày tốt
12/4Thứ Ba9/3Mậu NgọNgày bình thường
13/4Thứ Tư10/3Kỷ MùiNgày xấu
14/4Thứ Năm11/3Canh ThânNgày xấu
15/4Thứ Sáu12/3Tân DậuNgày xấu
16/4Thứ Bảy13/3Nhâm TuấtNgày xấu
17/4Chủ Nhật14/3Quý HợiNgày tốt
18/4Thứ Hai15/3Giáp TýNgày bình thường
19/4Thứ Ba16/3Ất SửuNgày xấu
20/4Thứ Tư17/3Bính DầnNgày bình thường
21/4Thứ Năm18/3Đinh MãoNgày xấu
22/4Thứ Sáu19/3Mậu ThìnNgày bình thường
23/4Thứ Bảy20/3Kỷ TỵNgày tốt
24/4Chủ Nhật21/3Canh NgọNgày bình thường
25/4Thứ Hai22/3Tân MùiNgày xấu
26/4Thứ Ba23/3Nhâm ThânNgày bình thường
27/4Thứ Tư24/3Quý DậuNgày tốt
28/4Thứ Năm25/3Giáp TuấtNgày xấu
29/4Thứ Sáu26/3Ất HợiNgày tốt
30/4Thứ Bảy27/3Bính TýNgày bình thường