Đại Cát

Lịch âm ngày 18 tháng 12 năm 2099

Thứ Sáu, 18/12/2099 dương lịch là ngày 7 tháng Mười Một năm Kỷ Mùi — ngày Kỷ Sửu, tháng Bính Tý.

18/12/2099
DƯƠNG LỊCH18Thứ Sáu
Tháng 12/2099
ÂM LỊCH7Tháng Mười Một (thiếu)
Năm Kỷ Mùi
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Kỷ Sửu
Nạp âm
Tích Lịch Hỏa
Tháng / Năm
Bính Tý / Kỷ Mùi
Tiết khí
Đại tuyết — tuyết dày
Tuổi xung
Đinh Mùi, Ất Mùi

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Tuế Đức Hợp, Lục Hợp. Sao xấu: Tuế Phá, Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Trừ

Tốt nói chung, hợp giải trừ, chữa bệnh, dọn dẹp.

Sao Lâu (Kim) — Tốt

Người và của hưng thịnh, thăng tiến, cưới hỏi, sinh nở thuận lợi.

Thần trực ngày: Thiên Đức

Ngày 18/12 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 18/12 →

Lịch tháng 12/2099

T2T3T4T5T6T7CN
120221322423524625
72682792810291130121/11132
143154165176187198209
211022112312241325142615/112716
2817291830193120

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 18/12/2099 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 18 tháng 12 năm 2099 dương lịch là ngày 7 tháng Mười Một năm Kỷ Mùi âm lịch, tức ngày Kỷ Sửu, tháng Bính Tý.
Ngày 18/12/2099 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Trừ, sao Lâu. Nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Tắm gội, Cắt tóc. Không nên: Không kỵ việc gì.
Giờ hoàng đạo ngày 18/12/2099 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)