Đại Cát

Lịch âm tháng 12 năm 2099

Tháng 12/2099 dương lịch bắt đầu từ ngày 20/10 âm lịch và kết thúc ngày 20/11 âm lịch (năm Kỷ Mùi).

T2T3T4T5T6T7CN
120221322423524625
72682792810291130121/11132
143154165176187198209
211022112312241325142615/112716
2817291830193120

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 12/2099

Xem ngày tốt tháng 12/2099

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 12/2099

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/12Thứ Ba20/10Nhâm ThânNgày bình thường
2/12Thứ Tư21/10Quý DậuNgày xấu
3/12Thứ Năm22/10Giáp TuấtNgày bình thường
4/12Thứ Sáu23/10Ất HợiNgày bình thường
5/12Thứ Bảy24/10Bính TýNgày xấu
6/12Chủ Nhật25/10Đinh SửuNgày tốt
7/12Thứ Hai26/10Mậu DầnNgày bình thường
8/12Thứ Ba27/10Kỷ MãoNgày xấu
9/12Thứ Tư28/10Canh ThìnNgày bình thường
10/12Thứ Năm29/10Tân TỵNgày xấu
11/12Thứ Sáu30/10Nhâm NgọNgày xấu
12/12Thứ Bảy1/11Quý MùiNgày xấu
13/12Chủ Nhật2/11Giáp ThânNgày tốt
14/12Thứ Hai3/11Ất DậuNgày tốt
15/12Thứ Ba4/11Bính TuấtNgày bình thường
16/12Thứ Tư5/11Đinh HợiNgày xấu
17/12Thứ Năm6/11Mậu TýNgày bình thường
18/12Thứ Sáu7/11Kỷ SửuNgày tốt
19/12Thứ Bảy8/11Canh DầnNgày xấu
20/12Chủ Nhật9/11Tân MãoNgày bình thường
21/12Thứ Hai10/11Nhâm ThìnNgày bình thường
22/12Thứ Ba11/11Quý TỵNgày xấu
23/12Thứ Tư12/11Giáp NgọNgày xấu
24/12Thứ Năm13/11Ất MùiNgày xấu
25/12Thứ Sáu14/11Bính ThânNgày tốt
26/12Thứ Bảy15/11Đinh DậuNgày tốt
27/12Chủ Nhật16/11Mậu TuấtNgày bình thường
28/12Thứ Hai17/11Kỷ HợiNgày xấu
29/12Thứ Ba18/11Canh TýNgày bình thường
30/12Thứ Tư19/11Tân SửuNgày tốt
31/12Thứ Năm20/11Nhâm DầnNgày xấu