Đại Cát

Lịch âm ngày 18 tháng 2 năm 1932

Thứ Năm, 18/2/1932 dương lịch là ngày 13 tháng Giêng năm Nhâm Thân — ngày Kỷ Dậu, tháng Nhâm Dần.

18/2/1932
DƯƠNG LỊCH18Thứ Năm
Tháng 2/1932
ÂM LỊCH13Tháng Giêng (đủ)
Năm Nhâm Thân
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Hội Lim
Ngày
Kỷ Dậu
Nạp âm
Đại Dịch Thổ
Tháng / Năm
Nhâm Dần / Nhâm Thân
Tiết khí
Lập xuân — bắt đầu mùa xuân
Tuổi xung
Tân Mão, Ất Mão

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Thiên Ân. Sao xấu: Thiên Lại, Dương Công Kỵ, Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Nguy

Mọi việc đều nên thận trọng.

Sao Đẩu (Mộc) — Tốt

Tốt cho hôn nhân, sinh nở, xây nhà, chăn nuôi, trồng trọt.

Thần trực ngày: Huyền Vũ

Lịch tháng 2/1932

T2T3T4T5T6T7CN
12522632742852961/172
8394105116127138149
151016111712181319142015/12116
2217231824192520262127222823
2924

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 18/2/1932 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 18 tháng 2 năm 1932 dương lịch là ngày 13 tháng Giêng năm Nhâm Thân âm lịch, tức ngày Kỷ Dậu, tháng Nhâm Dần.
Ngày 18/2/1932 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Nguy, sao Đẩu. Nên: Yến tiệc, Đàm ân, Cứu tế, Bố chính, Khánh hạ. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Cưới hỏi, Kê giường, Xây dựng, Chữa bệnh.
Giờ hoàng đạo ngày 18/2/1932 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h)