Đại Cát

Lịch âm tháng 1 năm 1932

Tháng 1/1932 dương lịch bắt đầu từ ngày 24/11 âm lịch và kết thúc ngày 24/12 âm lịch (năm Tân Mùi).

T2T3T4T5T6T7CN
124225326
42752862973081/1292103
1141251361471581691710
18111912201321142215/1223162417
2518261927202821292230233124

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 1/1932

Xem ngày tốt tháng 1/1932

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 1/1932

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/1Thứ Sáu24/11Tân DậuNgày tốt
2/1Thứ Bảy25/11Nhâm TuấtNgày bình thường
3/1Chủ Nhật26/11Quý HợiNgày xấu
4/1Thứ Hai27/11Giáp TýNgày bình thường
5/1Thứ Ba28/11Ất SửuNgày tốt
6/1Thứ Tư29/11Bính DầnNgày xấu
7/1Thứ Năm30/11Đinh MãoNgày tốt
8/1Thứ Sáu1/12Mậu ThìnNgày xấu
9/1Thứ Bảy2/12Kỷ TỵNgày tốt
10/1Chủ Nhật3/12Canh NgọNgày bình thường
11/1Thứ Hai4/12Tân MùiNgày xấu
12/1Thứ Ba5/12Nhâm ThânNgày bình thường
13/1Thứ Tư6/12Quý DậuNgày xấu
14/1Thứ Năm7/12Giáp TuấtNgày bình thường
15/1Thứ Sáu8/12Ất HợiNgày tốt
16/1Thứ Bảy9/12Bính TýNgày bình thường
17/1Chủ Nhật10/12Đinh SửuNgày xấu
18/1Thứ Hai11/12Mậu DầnNgày bình thường
19/1Thứ Ba12/12Kỷ MãoNgày tốt
20/1Thứ Tư13/12Canh ThìnNgày xấu
21/1Thứ Năm14/12Tân TỵNgày tốt
22/1Thứ Sáu15/12Nhâm NgọNgày bình thường
23/1Thứ Bảy16/12Quý MùiNgày xấu
24/1Chủ Nhật17/12Giáp ThânNgày bình thường
25/1Thứ Hai18/12Ất DậuNgày xấu
26/1Thứ Ba19/12Bính TuấtNgày bình thường
27/1Thứ Tư20/12Đinh HợiNgày tốt
28/1Thứ Năm21/12Mậu TýNgày bình thường
29/1Thứ Sáu22/12Kỷ SửuNgày xấu
30/1Thứ Bảy23/12Canh DầnNgày bình thường
31/1Chủ Nhật24/12Tân MãoNgày tốt