Đại Cát

Lịch âm ngày 18 tháng 5 năm 1923

Thứ Sáu, 18/5/1923 dương lịch là ngày 3 tháng Tư năm Quý Hợi — ngày Tân Mão, tháng Đinh Tỵ.

18/5/1923
DƯƠNG LỊCH18Thứ Sáu
Tháng 5/1923
ÂM LỊCH3Tháng Tư (thiếu)
Năm Quý Hợi
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Tân Mão
Nạp âm
Tùng Bách Mộc
Tháng / Năm
Đinh Tỵ / Quý Hợi
Tiết khí
Lập hạ — bắt đầu mùa hè
Tuổi xung
Quý Dậu, Kỷ Dậu, Ất Sửu, Ất Mùi

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Thiên Đức. Sao xấu: Tai Sát, Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Khai

Tốt mọi việc, trừ động thổ, an táng.

Sao Cang (Kim) — Xấu

Mọi việc cần thận trọng, không nên làm liều. Kỵ cưới hỏi.

Thần trực ngày: Huyền Vũ

Lịch tháng 5/1923

T2T3T4T5T6T7CN
116217318419520621
7228239241025112612271328
14291530161/4172183194205
216227238249251026112712
281329143015/43116

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 18/5/1923 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 18 tháng 5 năm 1923 dương lịch là ngày 3 tháng Tư năm Quý Hợi âm lịch, tức ngày Tân Mão, tháng Đinh Tỵ.
Ngày 18/5/1923 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Khai, sao Cang. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Kê giường, Cắt tóc, Lễ đội mũ, Nhận người, Kinh doanh, Nhập tài.
Giờ hoàng đạo ngày 18/5/1923 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h)