Đại Cát

Lịch âm tháng 5 năm 1923

Tháng 5/1923 dương lịch bắt đầu từ ngày 16/3 âm lịch và kết thúc ngày 16/4 âm lịch (năm Quý Hợi).

T2T3T4T5T6T7CN
116217318419520621
7228239241025112612271328
14291530161/4172183194205
216227238249251026112712
281329143015/43116

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 5/1923

Xem ngày tốt tháng 5/1923

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 5/1923

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/5Thứ Ba16/3Giáp TuấtNgày xấu
2/5Thứ Tư17/3Ất HợiNgày tốt
3/5Thứ Năm18/3Bính TýNgày bình thường
4/5Thứ Sáu19/3Đinh SửuNgày xấu
5/5Thứ Bảy20/3Mậu DầnNgày bình thường
6/5Chủ Nhật21/3Kỷ MãoNgày xấu
7/5Thứ Hai22/3Canh ThìnNgày bình thường
8/5Thứ Ba23/3Tân TỵNgày tốt
9/5Thứ Tư24/3Nhâm NgọNgày bình thường
10/5Thứ Năm25/3Quý MùiNgày xấu
11/5Thứ Sáu26/3Giáp ThânNgày bình thường
12/5Thứ Bảy27/3Ất DậuNgày tốt
13/5Chủ Nhật28/3Bính TuấtNgày xấu
14/5Thứ Hai29/3Đinh HợiNgày xấu
15/5Thứ Ba30/3Mậu TýNgày bình thường
16/5Thứ Tư1/4Kỷ SửuNgày tốt
17/5Thứ Năm2/4Canh DầnNgày bình thường
18/5Thứ Sáu3/4Tân MãoNgày xấu
19/5Thứ Bảy4/4Nhâm ThìnNgày bình thường
20/5Chủ Nhật5/4Quý TỵNgày xấu
21/5Thứ Hai6/4Giáp NgọNgày tốt
22/5Thứ Ba7/4Ất MùiNgày tốt
23/5Thứ Tư8/4Bính ThânNgày bình thường
24/5Thứ Năm9/4Đinh DậuNgày xấu
25/5Thứ Sáu10/4Mậu TuấtNgày bình thường
26/5Thứ Bảy11/4Kỷ HợiNgày xấu
27/5Chủ Nhật12/4Canh TýNgày xấu
28/5Thứ Hai13/4Tân SửuNgày tốt
29/5Thứ Ba14/4Nhâm DầnNgày bình thường
30/5Thứ Tư15/4Quý MãoNgày xấu
31/5Thứ Năm16/4Giáp ThìnNgày bình thường