Đại Cát

Lịch âm ngày 18 tháng 5 năm 2092

Chủ Nhật, 18/5/2092 dương lịch là ngày 13 tháng Tư năm Nhâm Tý — ngày Kỷ Mão, tháng Ất Tỵ.

18/5/2092
DƯƠNG LỊCH18Chủ Nhật
Tháng 5/2092
ÂM LỊCH13Tháng Tư (đủ)
Năm Nhâm Tý
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Kỷ Mão
Nạp âm
Thành Đầu Thổ
Tháng / Năm
Ất Tỵ / Nhâm Tý
Tiết khí
Lập hạ — bắt đầu mùa hè
Tuổi xung
Tân Dậu, Ất Dậu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Thiên Ân, Tứ Tướng, Nguyệt Ân. Sao xấu: Tai Sát, Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây — nên tránh.

Trực và sao

Trực Khai

Tốt mọi việc, trừ động thổ, an táng.

Sao Mão (Thái Dương) — Xấu

Xây dựng, chăn nuôi đều xấu, bất lợi công danh, cưới hỏi.

Thần trực ngày: Huyền Vũ

Lịch tháng 5/2092

T2T3T4T5T6T7CN
125226327428
52961/4728394105116
1271381491510161117121813
19142015/421162217231824192520
262127222823292430253126

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 18/5/2092 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 18 tháng 5 năm 2092 dương lịch là ngày 13 tháng Tư năm Nhâm Tý âm lịch, tức ngày Kỷ Mão, tháng Ất Tỵ.
Ngày 18/5/2092 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Khai, sao Mão. Nên: Cúng tế, Nhập học, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 18/5/2092 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h)