Đại Cát

Lịch âm tháng 6 năm 2092

Tháng 6/2092 dương lịch bắt đầu từ ngày 27/4 âm lịch và kết thúc ngày 26/5 âm lịch (năm Nhâm Tý).

T2T3T4T5T6T7CN
127
22832943051/5627384
9510611712813914101511
1612171318141915/5201621172218
2319242025212622272328242925
3026

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 6/2092

Xem ngày tốt tháng 6/2092

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 6/2092

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/6Chủ Nhật27/4Quý TỵNgày xấu
2/6Thứ Hai28/4Giáp NgọNgày tốt
3/6Thứ Ba29/4Ất MùiNgày tốt
4/6Thứ Tư30/4Bính ThânNgày bình thường
5/6Thứ Năm1/5Đinh DậuNgày tốt
6/6Thứ Sáu2/5Mậu TuấtNgày bình thường
7/6Thứ Bảy3/5Kỷ HợiNgày xấu
8/6Chủ Nhật4/5Canh TýNgày xấu
9/6Thứ Hai5/5Tân SửuNgày bình thường
10/6Thứ Ba6/5Nhâm DầnNgày xấu
11/6Thứ Tư7/5Quý MãoNgày tốt
12/6Thứ Năm8/5Giáp ThìnNgày bình thường
13/6Thứ Sáu9/5Ất TỵNgày xấu
14/6Thứ Bảy10/5Bính NgọNgày bình thường
15/6Chủ Nhật11/5Đinh MùiNgày xấu
16/6Thứ Hai12/5Mậu ThânNgày tốt
17/6Thứ Ba13/5Kỷ DậuNgày tốt
18/6Thứ Tư14/5Canh TuấtNgày bình thường
19/6Thứ Năm15/5Tân HợiNgày xấu
20/6Thứ Sáu16/5Nhâm TýNgày xấu
21/6Thứ Bảy17/5Quý SửuNgày bình thường
22/6Chủ Nhật18/5Giáp DầnNgày xấu
23/6Thứ Hai19/5Ất MãoNgày tốt
24/6Thứ Ba20/5Bính ThìnNgày bình thường
25/6Thứ Tư21/5Đinh TỵNgày xấu
26/6Thứ Năm22/5Mậu NgọNgày bình thường
27/6Thứ Sáu23/5Kỷ MùiNgày xấu
28/6Thứ Bảy24/5Canh ThânNgày tốt
29/6Chủ Nhật25/5Tân DậuNgày tốt
30/6Thứ Hai26/5Nhâm TuấtNgày bình thường