Đại Cát

Lịch âm ngày 18 tháng 8 năm 2044

Thứ Năm, 18/8/2044 dương lịch là ngày 25 tháng Bảy năm Giáp Tý — ngày Kỷ Hợi, tháng Nhâm Thân.

18/8/2044
DƯƠNG LỊCH18Thứ Năm
Tháng 8/2044
ÂM LỊCH25Tháng Bảy (thiếu)
Năm Giáp Tý
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Kỷ Hợi
Nạp âm
Bình Địa Mộc
Tháng / Năm
Nhâm Thân / Giáp Tý
Tiết khí
Lập thu — bắt đầu mùa thu
Tuổi xung
Tân Tỵ, Đinh Tỵ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Tuế Đức Hợp. Sao xấu: Nguyệt Hại, Trùng Nhật.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bình

Tốt cho mọi việc.

Sao Tỉnh (Mộc) — Tốt

Tốt cho xây nhà, thi cử, công danh, cưới hỏi. Kỵ an táng.

Thần trực ngày: Câu Trần

Ngày 18/8 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 18/8 →

Lịch tháng 8/2044

T2T3T4T5T6T7CN
1829310411512613714
815/791610171118121913201421
1522162317241825192620272128
2229231/7N242253264275286
297308319

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 18/8/2044 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 18 tháng 8 năm 2044 dương lịch là ngày 25 tháng Bảy năm Giáp Tý âm lịch, tức ngày Kỷ Hợi, tháng Nhâm Thân.
Ngày 18/8/2044 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Bình, sao Tỉnh. Nên: Xuất hành, Cưới hỏi, Xây dựng, Sửa đường, Sửa tường, Nạp thái (ăn hỏi). Không nên: Kết hôn, Yến tiệc, Kê giường, Chữa bệnh, Làm giấy tờ, Nhậm chức.
Giờ hoàng đạo ngày 18/8/2044 là giờ nào?
Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)