Đại Cát

Lịch âm ngày 26 tháng 8 năm 2044

Thứ Sáu, 26/8/2044 dương lịch là ngày 4 tháng Bảy nhuận năm Giáp Tý — ngày Đinh Mùi, tháng Nhâm Thân.

26/8/2044
DƯƠNG LỊCH26Thứ Sáu
Tháng 8/2044
ÂM LỊCH4Tháng Bảy nhuận (thiếu)
Năm Giáp Tý
Ngày bình thường · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Đinh Mùi
Nạp âm
Thiên Hà Thủy
Tháng / Năm
Nhâm Thân / Giáp Tý
Tiết khí
Xử thử — mưa ngâu
Tuổi xung
Kỷ Sửu, Tân Sửu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp, Thiên Y. Sao xấu: Nguyệt Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bế

Xấu mọi việc, trừ đắp đê, lấp hố rãnh.

Sao Cang (Kim) — Xấu

Mọi việc cần thận trọng, không nên làm liều. Kỵ cưới hỏi.

Thần trực ngày: Ngọc Đường

Lịch tháng 8/2044

T2T3T4T5T6T7CN
1829310411512613714
815/791610171118121913201421
1522162317241825192620272128
2229231/7N242253264275286
297308319

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 26/8/2044 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 26 tháng 8 năm 2044 dương lịch là ngày 4 tháng Bảy nhuận năm Giáp Tý âm lịch, tức ngày Đinh Mùi, tháng Nhâm Thân.
Ngày 26/8/2044 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường (hoàng đạo). Trực Bế, sao Cang. Nên: Cúng tế, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 26/8/2044 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)