Đại Cát

Lịch âm ngày 18 tháng 9 năm 1962

Thứ Ba, 18/9/1962 dương lịch là ngày 20 tháng Tám năm Nhâm Dần — ngày Kỷ Mùi, tháng Kỷ Dậu.

18/9/1962
DƯƠNG LỊCH18Thứ Ba
Tháng 9/1962
ÂM LỊCH20Tháng Tám (đủ)
Năm Nhâm Dần
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Hội đền Kiếp Bạc
Ngày
Kỷ Mùi
Nạp âm
Thiên Thượng Hỏa
Tháng / Năm
Kỷ Dậu / Nhâm Dần
Tiết khí
Bạch lộ — nắng nhạt
Tuổi xung
Đinh Sửu, Ất Sửu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: —. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông — nên tránh.

Trực và sao

Trực Khai

Tốt mọi việc, trừ động thổ, an táng.

Sao Vĩ (Hỏa) — Tốt

Tốt cho cưới hỏi, xuất ngoại, kinh doanh, thăng tiến, xây nhà.

Thần trực ngày: Thiên Đức

Ngày 18/9 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 18/9 →

Lịch tháng 9/1962

T2T3T4T5T6T7CN
1324
3546576879810911
1012111312141315/8141615171618
1719182019212022212322242325
24262527262827292830291/9302

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 18/9/1962 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 18 tháng 9 năm 1962 dương lịch là ngày 20 tháng Tám năm Nhâm Dần âm lịch, tức ngày Kỷ Mùi, tháng Kỷ Dậu.
Ngày 18/9/1962 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Khai, sao Vĩ. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Yến tiệc, Xây dựng, Chữa bệnh, Làm giấy tờ. Không nên: Không kỵ việc gì.
Giờ hoàng đạo ngày 18/9/1962 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)