Đại Cát

Lịch âm ngày 18 tháng 9 năm 1976

Thứ Bảy, 18/9/1976 dương lịch là ngày 25 tháng Tám năm Bính Thìn — ngày Quý Dậu, tháng Đinh Dậu.

18/9/1976
DƯƠNG LỊCH18Thứ Bảy
Tháng 9/1976
ÂM LỊCH25Tháng Tám (đủ)
Năm Bính Thìn
Ngày bình thường · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Quý Dậu
Nạp âm
Kiếm Phong Kim
Tháng / Năm
Đinh Dậu / Bính Thìn
Tiết khí
Bạch lộ — nắng nhạt
Tuổi xung
Đinh Mão, Tân Mão, Đinh Dậu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Tam Hợp, Tứ Tướng, Nguyệt Ân. Sao xấu: Nguyệt Hình.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Kiến

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi. Xấu cho động thổ.

Sao Liễu (Thổ) — Xấu

Dễ hao tài tốn của, tai nạn, bất ổn.

Thần trực ngày: Ngọc Đường

Ngày 18/9 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 18/9 →

Lịch tháng 9/1976

T2T3T4T5T6T7CN
1829310411512
613714815/8916101711181219
1320142115221623172418251926
2027212822292330241/8N252263
274285296307

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 18/9/1976 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 18 tháng 9 năm 1976 dương lịch là ngày 25 tháng Tám năm Bính Thìn âm lịch, tức ngày Quý Dậu, tháng Đinh Dậu.
Ngày 18/9/1976 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường (hoàng đạo). Trực Kiến, sao Liễu. Nên: Cúng tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 18/9/1976 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h)