Đại Cát

Lịch âm tháng 10 năm 1976

Tháng 10/1976 dương lịch bắt đầu từ ngày 8/8 âm lịch và kết thúc ngày 9/9 âm lịch (năm Bính Thìn).

T2T3T4T5T6T7CN
1829310
411512613714815/8N9161017
1118121913201421152216231724
18251926202721282229231/9242
253264275286297308319

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 10/1976

Xem ngày tốt tháng 10/1976

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 10/1976

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/10Thứ Sáu8/8 nhuậnBính TuấtNgày bình thường
2/10Thứ Bảy9/8 nhuậnĐinh HợiNgày xấu
3/10Chủ Nhật10/8 nhuậnMậu TýNgày bình thường
4/10Thứ Hai11/8 nhuậnKỷ SửuNgày xấu
5/10Thứ Ba12/8 nhuậnCanh DầnNgày tốt
6/10Thứ Tư13/8 nhuậnTân MãoNgày xấu
7/10Thứ Năm14/8 nhuậnNhâm ThìnNgày bình thường
8/10Thứ Sáu15/8 nhuậnQuý TỵNgày xấu
9/10Thứ Bảy16/8 nhuậnGiáp NgọNgày bình thường
10/10Chủ Nhật17/8 nhuậnẤt MùiNgày bình thường
11/10Thứ Hai18/8 nhuậnBính ThânNgày xấu
12/10Thứ Ba19/8 nhuậnĐinh DậuNgày tốt
13/10Thứ Tư20/8 nhuậnMậu TuấtNgày bình thường
14/10Thứ Năm21/8 nhuậnKỷ HợiNgày xấu
15/10Thứ Sáu22/8 nhuậnCanh TýNgày bình thường
16/10Thứ Bảy23/8 nhuậnTân SửuNgày xấu
17/10Chủ Nhật24/8 nhuậnNhâm DầnNgày tốt
18/10Thứ Hai25/8 nhuậnQuý MãoNgày tốt
19/10Thứ Ba26/8 nhuậnGiáp ThìnNgày xấu
20/10Thứ Tư27/8 nhuậnẤt TỵNgày xấu
21/10Thứ Năm28/8 nhuậnBính NgọNgày bình thường
22/10Thứ Sáu29/8 nhuậnĐinh MùiNgày bình thường
23/10Thứ Bảy1/9Mậu ThânNgày bình thường
24/10Chủ Nhật2/9Kỷ DậuNgày tốt
25/10Thứ Hai3/9Canh TuấtNgày xấu
26/10Thứ Ba4/9Tân HợiNgày tốt
27/10Thứ Tư5/9Nhâm TýNgày bình thường
28/10Thứ Năm6/9Quý SửuNgày xấu
29/10Thứ Sáu7/9Giáp DầnNgày xấu
30/10Thứ Bảy8/9Ất MãoNgày xấu
31/10Chủ Nhật9/9Bính ThìnNgày xấu