Đại Cát

Lịch âm ngày 19 tháng 1 năm 1925

Thứ Hai, 19/1/1925 dương lịch là ngày 25 tháng Chạp năm Giáp Tý — ngày Quý Mão, tháng Đinh Sửu.

19/1/1925
DƯƠNG LỊCH19Thứ Hai
Tháng 1/1925
ÂM LỊCH25Tháng Chạp (thiếu)
Năm Giáp Tý
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Quý Mão
Nạp âm
Kim Bạch Kim
Tháng / Năm
Đinh Sửu / Giáp Tý
Tiết khí
Tiểu hàn — rét nhẹ
Tuổi xung
Tân Dậu, Đinh Dậu, Đinh Mão

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: —. Sao xấu: Tai Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Mãn

Tốt cho cúng tế, cầu tài, cầu phúc. Xấu cho các việc khác.

Sao Trương (Thái Âm) — Xấu

Xấu cho xây dựng, đề phòng tai nạn.

Thần trực ngày: Thiên Đức

Ngày 19/1 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 19/1 →

Lịch tháng 1/1925

T2T3T4T5T6T7CN
172839410
511612713814915/1210161117
1218131914201521162217231824
19252026212722282329241/1252
263274285296307318

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 19/1/1925 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 19 tháng 1 năm 1925 dương lịch là ngày 25 tháng Chạp năm Giáp Tý âm lịch, tức ngày Quý Mão, tháng Đinh Sửu.
Ngày 19/1/1925 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Mãn, sao Trương. Nên: Kỵ mọi việc. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 19/1/1925 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h)