Đại Cát

Lịch âm tháng 1 năm 1925

Tháng 1/1925 dương lịch bắt đầu từ ngày 7/12 âm lịch và kết thúc ngày 8/1 âm lịch (năm Ất Sửu).

T2T3T4T5T6T7CN
172839410
511612713814915/1210161117
1218131914201521162217231824
19252026212722282329241/1252
263274285296307318

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 1/1925

Xem ngày tốt tháng 1/1925

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 1/1925

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/1Thứ Năm7/12Ất DậuNgày xấu
2/1Thứ Sáu8/12Bính TuấtNgày tốt
3/1Thứ Bảy9/12Đinh HợiNgày tốt
4/1Chủ Nhật10/12Mậu TýNgày bình thường
5/1Thứ Hai11/12Kỷ SửuNgày xấu
6/1Thứ Ba12/12Canh DầnNgày bình thường
7/1Thứ Tư13/12Tân MãoNgày tốt
8/1Thứ Năm14/12Nhâm ThìnNgày xấu
9/1Thứ Sáu15/12Quý TỵNgày tốt
10/1Thứ Bảy16/12Giáp NgọNgày bình thường
11/1Chủ Nhật17/12Ất MùiNgày xấu
12/1Thứ Hai18/12Bính ThânNgày bình thường
13/1Thứ Ba19/12Đinh DậuNgày xấu
14/1Thứ Tư20/12Mậu TuấtNgày bình thường
15/1Thứ Năm21/12Kỷ HợiNgày tốt
16/1Thứ Sáu22/12Canh TýNgày bình thường
17/1Thứ Bảy23/12Tân SửuNgày xấu
18/1Chủ Nhật24/12Nhâm DầnNgày bình thường
19/1Thứ Hai25/12Quý MãoNgày tốt
20/1Thứ Ba26/12Giáp ThìnNgày xấu
21/1Thứ Tư27/12Ất TỵNgày tốt
22/1Thứ Năm28/12Bính NgọNgày xấu
23/1Thứ Sáu29/12Đinh MùiNgày xấu
24/1Thứ Bảy1/1Mậu ThânNgày bình thường
25/1Chủ Nhật2/1Kỷ DậuNgày xấu
26/1Thứ Hai3/1Canh TuấtNgày bình thường
27/1Thứ Ba4/1Tân HợiNgày xấu
28/1Thứ Tư5/1Nhâm TýNgày tốt
29/1Thứ Năm6/1Quý SửuNgày tốt
30/1Thứ Sáu7/1Giáp DầnNgày bình thường
31/1Thứ Bảy8/1Ất MãoNgày xấu