Đại Cát

Lịch âm ngày 19 tháng 1 năm 1950

Thứ Năm, 19/1/1950 dương lịch là ngày 2 tháng Chạp năm Kỷ Sửu — ngày Giáp Dần, tháng Đinh Sửu.

19/1/1950
DƯƠNG LỊCH19Thứ Năm
Tháng 1/1950
ÂM LỊCH2Tháng Chạp (đủ)
Năm Kỷ Sửu
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Giáp Dần
Nạp âm
Đại Khê Thủy
Tháng / Năm
Đinh Sửu / Kỷ Sửu
Tiết khí
Tiểu hàn — rét nhẹ
Tuổi xung
Mậu Thân, Bính Thân, Canh Ngọ, Canh Tý

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Tuế Đức, Tứ Tướng, Thời Đức. Sao xấu: Kiếp Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Trừ

Tốt nói chung, hợp giải trừ, chữa bệnh, dọn dẹp.

Sao Giác (Mộc) — Tốt

Chủ về thi cử đỗ đạt, gặp quý nhân, con cháu tốt lành, lợi cho cưới hỏi. Kỵ mai táng và xây mộ.

Thần trực ngày: Kim Quỹ

Ngày 19/1 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 19/1 →

Lịch tháng 1/1950

T2T3T4T5T6T7CN
113
214315/11416517618719820
921102211231224132514261527
16281729181/12192203214225
236247258269271028112912
30133114

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 19/1/1950 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 19 tháng 1 năm 1950 dương lịch là ngày 2 tháng Chạp năm Kỷ Sửu âm lịch, tức ngày Giáp Dần, tháng Đinh Sửu.
Ngày 19/1/1950 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Trừ, sao Giác. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Tắm gội. Không nên: Kê giường, Làm giấy tờ, Lễ đội mũ, Nhận người, Kinh doanh, Khai trương.
Giờ hoàng đạo ngày 19/1/1950 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)