Đại Cát

Lịch âm ngày 29 tháng 1 năm 1950

Chủ Nhật, 29/1/1950 dương lịch là ngày 12 tháng Chạp năm Kỷ Sửu — ngày Giáp Tý, tháng Đinh Sửu.

29/1/1950
DƯƠNG LỊCH29Chủ Nhật
Tháng 1/1950
ÂM LỊCH12Tháng Chạp (đủ)
Năm Kỷ Sửu
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Giáp Tý
Nạp âm
Hải Trung Kim
Tháng / Năm
Đinh Sửu / Kỷ Sửu
Tiết khí
Đại hàn — rét đậm
Tuổi xung
Mậu Ngọ, Nhâm Ngọ, Canh Dần, Canh Thân

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Tuế Đức, Lục Hợp, Thiên Ân, Thiên Y, Tứ Tướng. Sao xấu: Thiên Lại.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bế

Xấu mọi việc, trừ đắp đê, lấp hố rãnh.

Sao Hư (Thái Dương) — Xấu

Xấu cho hôn nhân, gia đạo.

Thần trực ngày: Thiên Hình

Ngày 29/1 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 29/1 →

Lịch tháng 1/1950

T2T3T4T5T6T7CN
113
214315/11416517618719820
921102211231224132514261527
16281729181/12192203214225
236247258269271028112912
30133114

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 29/1/1950 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 29 tháng 1 năm 1950 dương lịch là ngày 12 tháng Chạp năm Kỷ Sửu âm lịch, tức ngày Giáp Tý, tháng Đinh Sửu.
Ngày 29/1/1950 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Bế, sao Hư. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Kê giường, Làm giấy tờ, Lễ đội mũ, Khai trương, Sửa sang nhà, Đào mương.
Giờ hoàng đạo ngày 29/1/1950 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)