Đại Cát

Lịch âm ngày 19 tháng 10 năm 2034

Thứ Năm, 19/10/2034 dương lịch là ngày 8 tháng Chín năm Giáp Dần — ngày Mậu Thân, tháng Giáp Tuất.

19/10/2034
DƯƠNG LỊCH19Thứ Năm
Tháng 10/2034
ÂM LỊCH8Tháng Chín (đủ)
Năm Giáp Dần
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Mậu Thân
Nạp âm
Đại Dịch Thổ
Tháng / Năm
Giáp Tuất / Giáp Dần
Tiết khí
Hàn lộ — mát mẻ
Tuổi xung
Canh Dần, Giáp Dần

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: —. Sao xấu: Tuế Phá.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Khai

Tốt mọi việc, trừ động thổ, an táng.

Sao Khuê (Mộc) — Xấu

Nửa tốt nửa xấu: tốt cho phúc lộc, hôn nhân; xấu cho khai trương, động thổ, an táng.

Thần trực ngày: Kim Quỹ

Lịch tháng 10/2034

T2T3T4T5T6T7CN
120
221322423524625726827
92810291130121/9132143154
16517618719820921102211
2312241325142615/9271628172918
30193120

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 19/10/2034 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 19 tháng 10 năm 2034 dương lịch là ngày 8 tháng Chín năm Giáp Dần âm lịch, tức ngày Mậu Thân, tháng Giáp Tuất.
Ngày 19/10/2034 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Khai, sao Khuê. Nên: Cúng tế, Yến tiệc, Chữa bệnh, Làm giấy tờ, Nhậm chức, Nhập học. Không nên: Xuất hành, Cưới hỏi, Xây dựng, Chuyển nhà.
Giờ hoàng đạo ngày 19/10/2034 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)