Lịch âm tháng 9 năm 2034
Tháng 9/2034 dương lịch bắt đầu từ ngày 19/7 âm lịch và kết thúc ngày 19/8 âm lịch (năm Giáp Dần).
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 119 | 220 | 321 | ||||
| 422 | 523 | 624 | 725 | 826 | 927 | 1028 |
| 1129 | 121/8 | 132 | 143 | 154 | 165 | 176 |
| 187 | 198 | 209 | 2110 | 2211 | 2312 | 2413 |
| 2514 | 2615/8 | 2716 | 2817 | 2918 | 3019 |
Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm
Mùng 1 và ngày rằm
Tiết khí trong tháng
Ngày lễ tháng 9/2034
Xem ngày tốt tháng 9/2034
Bảng đổi ngày dương – âm tháng 9/2034
| Dương | Thứ | Âm | Can chi | Tốt/xấu |
|---|---|---|---|---|
| 1/9 | Thứ Sáu | 19/7 | Canh Thân | Ngày bình thường |
| 2/9 | Thứ Bảy | 20/7 | Tân Dậu | Ngày xấu |
| 3/9 | Chủ Nhật | 21/7 | Nhâm Tuất | Ngày bình thường |
| 4/9 | Thứ Hai | 22/7 | Quý Hợi | Ngày xấu |
| 5/9 | Thứ Ba | 23/7 | Giáp Tý | Ngày tốt |
| 6/9 | Thứ Tư | 24/7 | Ất Sửu | Ngày tốt |
| 7/9 | Thứ Năm | 25/7 | Bính Dần | Ngày bình thường |
| 8/9 | Thứ Sáu | 26/7 | Đinh Mão | Ngày xấu |
| 9/9 | Thứ Bảy | 27/7 | Mậu Thìn | Ngày bình thường |
| 10/9 | Chủ Nhật | 28/7 | Kỷ Tỵ | Ngày tốt |
| 11/9 | Thứ Hai | 29/7 | Canh Ngọ | Ngày xấu |
| 12/9 | Thứ Ba | 1/8 | Tân Mùi | Ngày tốt |
| 13/9 | Thứ Tư | 2/8 | Nhâm Thân | Ngày xấu |
| 14/9 | Thứ Năm | 3/8 | Quý Dậu | Ngày bình thường |
| 15/9 | Thứ Sáu | 4/8 | Giáp Tuất | Ngày bình thường |
| 16/9 | Thứ Bảy | 5/8 | Ất Hợi | Ngày xấu |
| 17/9 | Chủ Nhật | 6/8 | Bính Tý | Ngày bình thường |
| 18/9 | Thứ Hai | 7/8 | Đinh Sửu | Ngày xấu |
| 19/9 | Thứ Ba | 8/8 | Mậu Dần | Ngày tốt |
| 20/9 | Thứ Tư | 9/8 | Kỷ Mão | Ngày xấu |
| 21/9 | Thứ Năm | 10/8 | Canh Thìn | Ngày bình thường |
| 22/9 | Thứ Sáu | 11/8 | Tân Tỵ | Ngày xấu |
| 23/9 | Thứ Bảy | 12/8 | Nhâm Ngọ | Ngày bình thường |
| 24/9 | Chủ Nhật | 13/8 | Quý Mùi | Ngày tốt |
| 25/9 | Thứ Hai | 14/8 | Giáp Thân | Ngày xấu |
| 26/9 | Thứ Ba | 15/8 | Ất Dậu | Ngày bình thường |
| 27/9 | Thứ Tư | 16/8 | Bính Tuất | Ngày bình thường |
| 28/9 | Thứ Năm | 17/8 | Đinh Hợi | Ngày xấu |
| 29/9 | Thứ Sáu | 18/8 | Mậu Tý | Ngày bình thường |
| 30/9 | Thứ Bảy | 19/8 | Kỷ Sửu | Ngày xấu |