Đại Cát

Lịch âm ngày 19 tháng 12 năm 1965

Chủ Nhật, 19/12/1965 dương lịch là ngày 27 tháng Mười Một năm Ất Tỵ — ngày Đinh Mùi, tháng Mậu Tý.

19/12/1965
DƯƠNG LỊCH19Chủ Nhật
Tháng 12/1965
ÂM LỊCH27Tháng Mười Một (đủ)
Năm Ất Tỵ
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Đinh Mùi
Nạp âm
Thiên Hà Thủy
Tháng / Năm
Mậu Tý / Ất Tỵ
Tiết khí
Đại tuyết — tuyết dày
Tuổi xung
Kỷ Sửu, Tân Sửu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp. Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hại, Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Nguy

Mọi việc đều nên thận trọng.

Sao Mão (Thái Dương) — Xấu

Xây dựng, chăn nuôi đều xấu, bất lợi công danh, cưới hỏi.

Thần trực ngày: Câu Trần

Ngày 19/12 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 19/12 →

Lịch tháng 12/1965

T2T3T4T5T6T7CN
19210311412513
614715/11816917101811191220
1321142215231624172518261927
202821292230231/12242253264
275286297308319

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 19/12/1965 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 19 tháng 12 năm 1965 dương lịch là ngày 27 tháng Mười Một năm Ất Tỵ âm lịch, tức ngày Đinh Mùi, tháng Mậu Tý.
Ngày 19/12/1965 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Nguy, sao Mão. Nên: Cúng tế, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 19/12/1965 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)