Đại Cát

Lịch âm ngày 19 tháng 5 năm 2054

Thứ Ba, 19/5/2054 dương lịch là ngày 12 tháng Tư năm Giáp Tuất — ngày Canh Thân, tháng Kỷ Tỵ.

19/5/2054
DƯƠNG LỊCH19Thứ Ba
Tháng 5/2054
ÂM LỊCH12Tháng Tư (thiếu)
Năm Giáp Tuất
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày sinh chủ tịch Hồ Chí Minh
Ngày
Canh Thân
Nạp âm
Thạch Lựu Mộc
Tháng / Năm
Kỷ Tỵ / Giáp Tuất
Tiết khí
Lập hạ — bắt đầu mùa hè
Tuổi xung
Nhâm Dần, Mậu Dần, Giáp Tý, Giáp Ngọ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Nguyệt Đức, Lục Hợp. Sao xấu: Nguyệt Hình.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bình

Tốt cho mọi việc.

Sao Dực (Hỏa) — Tốt

Vượng tài lộc, con cháu giàu sang; xây dựng, cưới hỏi cát lợi.

Thần trực ngày: Thiên Hình

Ngày 19/5 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 19/5 →

Lịch tháng 5/2054

T2T3T4T5T6T7CN
124225326
4275286297081/492103
1141251361471581691710
18111912201321142215/423162417
2518261927202821292230233124

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 19/5/2054 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 19 tháng 5 năm 2054 dương lịch là ngày 12 tháng Tư năm Giáp Tuất âm lịch, tức ngày Canh Thân, tháng Kỷ Tỵ.
Ngày 19/5/2054 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Bình, sao Dực. Nên: Cúng tế, Sửa đường, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 19/5/2054 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)