Lịch âm tháng 5 năm 2054
Tháng 5/2054 dương lịch bắt đầu từ ngày 24/3 âm lịch và kết thúc ngày 24/4 âm lịch (năm Giáp Tuất).
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 124 | 225 | 326 | ||||
| 427 | 528 | 629 | 70 | 81/4 | 92 | 103 |
| 114 | 125 | 136 | 147 | 158 | 169 | 1710 |
| 1811 | 1912 | 2013 | 2114 | 2215/4 | 2316 | 2417 |
| 2518 | 2619 | 2720 | 2821 | 2922 | 3023 | 3124 |
Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm
Mùng 1 và ngày rằm
Tiết khí trong tháng
Ngày lễ tháng 5/2054
Ngày quốc tế lao động1/5
Ngày Chiến thắng Điện Biên Phủ (1954)7/5
Hội Thánh Gióng16/5 (9/4 âm lịch)
Ngày sinh chủ tịch Hồ Chí Minh19/5
Tết dân tộc Khmer Nam Bộ21/5 (14/4 âm lịch)
Lễ Phật Đản22/5 (15/4 âm lịch)
Xem ngày tốt tháng 5/2054
Bảng đổi ngày dương – âm tháng 5/2054
| Dương | Thứ | Âm | Can chi | Tốt/xấu |
|---|---|---|---|---|
| 1/5 | Thứ Sáu | 24/3 | Nhâm Dần | Ngày bình thường |
| 2/5 | Thứ Bảy | 25/3 | Quý Mão | Ngày xấu |
| 3/5 | Chủ Nhật | 26/3 | Giáp Thìn | Ngày bình thường |
| 4/5 | Thứ Hai | 27/3 | Ất Tỵ | Ngày tốt |
| 5/5 | Thứ Ba | 28/3 | Bính Ngọ | Ngày bình thường |
| 6/5 | Thứ Tư | 29/3 | Đinh Mùi | Ngày xấu |
| 7/5 | Thứ Năm | 0/4 | Mậu Thân | Ngày bình thường |
| 8/5 | Thứ Sáu | 1/4 | Kỷ Dậu | Ngày xấu |
| 9/5 | Thứ Bảy | 2/4 | Canh Tuất | Ngày bình thường |
| 10/5 | Chủ Nhật | 3/4 | Tân Hợi | Ngày xấu |
| 11/5 | Thứ Hai | 4/4 | Nhâm Tý | Ngày xấu |
| 12/5 | Thứ Ba | 5/4 | Quý Sửu | Ngày tốt |
| 13/5 | Thứ Tư | 6/4 | Giáp Dần | Ngày bình thường |
| 14/5 | Thứ Năm | 7/4 | Ất Mão | Ngày xấu |
| 15/5 | Thứ Sáu | 8/4 | Bính Thìn | Ngày bình thường |
| 16/5 | Thứ Bảy | 9/4 | Đinh Tỵ | Ngày xấu |
| 17/5 | Chủ Nhật | 10/4 | Mậu Ngọ | Ngày tốt |
| 18/5 | Thứ Hai | 11/4 | Kỷ Mùi | Ngày tốt |
| 19/5 | Thứ Ba | 12/4 | Canh Thân | Ngày bình thường |
| 20/5 | Thứ Tư | 13/4 | Tân Dậu | Ngày xấu |
| 21/5 | Thứ Năm | 14/4 | Nhâm Tuất | Ngày bình thường |
| 22/5 | Thứ Sáu | 15/4 | Quý Hợi | Ngày xấu |
| 23/5 | Thứ Bảy | 16/4 | Giáp Tý | Ngày xấu |
| 24/5 | Chủ Nhật | 17/4 | Ất Sửu | Ngày tốt |
| 25/5 | Thứ Hai | 18/4 | Bính Dần | Ngày bình thường |
| 26/5 | Thứ Ba | 19/4 | Đinh Mão | Ngày xấu |
| 27/5 | Thứ Tư | 20/4 | Mậu Thìn | Ngày bình thường |
| 28/5 | Thứ Năm | 21/4 | Kỷ Tỵ | Ngày xấu |
| 29/5 | Thứ Sáu | 22/4 | Canh Ngọ | Ngày tốt |
| 30/5 | Thứ Bảy | 23/4 | Tân Mùi | Ngày tốt |
| 31/5 | Chủ Nhật | 24/4 | Nhâm Thân | Ngày bình thường |