Đại Cát

Lịch âm ngày 19 tháng 6 năm 1905

Thứ Hai, 19/6/1905 dương lịch là ngày 17 tháng Năm năm Ất Tỵ — ngày Kỷ Sửu, tháng Nhâm Ngọ.

19/6/1905
DƯƠNG LỊCH19Thứ Hai
Tháng 6/1905
ÂM LỊCH17Tháng Năm (đủ)
Năm Ất Tỵ
Ngày bình thường · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Kỷ Sửu
Nạp âm
Tích Lịch Hỏa
Tháng / Năm
Nhâm Ngọ / Ất Tỵ
Tiết khí
Mang chủng — chòm sao tua rua bắt đầu mọc
Tuổi xung
Đinh Mùi, Ất Mùi

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Tứ Tướng. Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hại.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Nguy

Mọi việc đều nên thận trọng.

Sao Nguy (Thái Âm) — Xấu

Kinh doanh bất lợi, kỵ xây cất nhà cửa.

Thần trực ngày: Thiên Đức

Ngày 19/6 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 19/6 →

Lịch tháng 6/1905

T2T3T4T5T6T7CN
12923031/542
5364758697108119
121013111412151316141715/51816
1917201821192220232124222523
26242725282629273028

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 19/6/1905 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 19 tháng 6 năm 1905 dương lịch là ngày 17 tháng Năm năm Ất Tỵ âm lịch, tức ngày Kỷ Sửu, tháng Nhâm Ngọ.
Ngày 19/6/1905 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường (hoàng đạo). Trực Nguy, sao Nguy. Nên: Cúng tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 19/6/1905 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)