Đại Cát

Lịch âm tháng 7 năm 1905

Tháng 7/1905 dương lịch bắt đầu từ ngày 29/5 âm lịch và kết thúc ngày 29/6 âm lịch (năm Ất Tỵ).

T2T3T4T5T6T7CN
129230
31/6425364758697
10811912101311141215131614
1715/6181619172018211922202321
2422252326242725282629273028
3129

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 7/1905

Xem ngày tốt tháng 7/1905

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 7/1905

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/7Thứ Bảy29/5Tân SửuNgày bình thường
2/7Chủ Nhật30/5Nhâm DầnNgày xấu
3/7Thứ Hai1/6Quý MãoNgày tốt
4/7Thứ Ba2/6Giáp ThìnNgày xấu
5/7Thứ Tư3/6Ất TỵNgày tốt
6/7Thứ Năm4/6Bính NgọNgày bình thường
7/7Thứ Sáu5/6Đinh MùiNgày xấu
8/7Thứ Bảy6/6Mậu ThânNgày bình thường
9/7Chủ Nhật7/6Kỷ DậuNgày xấu
10/7Thứ Hai8/6Canh TuấtNgày bình thường
11/7Thứ Ba9/6Tân HợiNgày tốt
12/7Thứ Tư10/6Nhâm TýNgày xấu
13/7Thứ Năm11/6Quý SửuNgày xấu
14/7Thứ Sáu12/6Giáp DầnNgày bình thường
15/7Thứ Bảy13/6Ất MãoNgày tốt
16/7Chủ Nhật14/6Bính ThìnNgày xấu
17/7Thứ Hai15/6Đinh TỵNgày tốt
18/7Thứ Ba16/6Mậu NgọNgày bình thường
19/7Thứ Tư17/6Kỷ MùiNgày xấu
20/7Thứ Năm18/6Canh ThânNgày bình thường
21/7Thứ Sáu19/6Tân DậuNgày xấu
22/7Thứ Bảy20/6Nhâm TuấtNgày bình thường
23/7Chủ Nhật21/6Quý HợiNgày xấu
24/7Thứ Hai22/6Giáp TýNgày bình thường
25/7Thứ Ba23/6Ất SửuNgày xấu
26/7Thứ Tư24/6Bính DầnNgày bình thường
27/7Thứ Năm25/6Đinh MãoNgày tốt
28/7Thứ Sáu26/6Mậu ThìnNgày xấu
29/7Thứ Bảy27/6Kỷ TỵNgày tốt
30/7Chủ Nhật28/6Canh NgọNgày bình thường
31/7Thứ Hai29/6Tân MùiNgày xấu