Đại Cát

Lịch âm ngày 19 tháng 7 năm 1992

Chủ Nhật, 19/7/1992 dương lịch là ngày 20 tháng Sáu năm Nhâm Thân — ngày Bính Thân, tháng Đinh Mùi.

19/7/1992
DƯƠNG LỊCH19Chủ Nhật
Tháng 7/1992
ÂM LỊCH20Tháng Sáu (đủ)
Năm Nhâm Thân
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Bính Thân
Nạp âm
Sơn Hạ Hỏa
Tháng / Năm
Đinh Mùi / Nhâm Thân
Tiết khí
Tiểu thử — nóng nhẹ
Tuổi xung
Giáp Dần, Nhâm Thân, Nhâm Tuất, Nhâm Thìn

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: —. Sao xấu: Kiếp Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Trừ

Tốt nói chung, hợp giải trừ, chữa bệnh, dọn dẹp.

Sao Hư (Thái Dương) — Xấu

Xấu cho hôn nhân, gia đạo.

Thần trực ngày: Tư Mệnh

Lịch tháng 7/1992

T2T3T4T5T6T7CN
1223344556
677889910101111121213
13141415/615161617171818191920
2021212222232324242525262627
272828292930301/7312

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 19/7/1992 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 19 tháng 7 năm 1992 dương lịch là ngày 20 tháng Sáu năm Nhâm Thân âm lịch, tức ngày Bính Thân, tháng Đinh Mùi.
Ngày 19/7/1992 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Trừ, sao Hư. Nên: Tắm gội, Dọn dẹp nhà. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 19/7/1992 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)