Đại Cát

Lịch âm tháng 7 năm 1992

Tháng 7/1992 dương lịch bắt đầu từ ngày 2/6 âm lịch và kết thúc ngày 2/7 âm lịch (năm Nhâm Thân).

T2T3T4T5T6T7CN
1223344556
677889910101111121213
13141415/615161617171818191920
2021212222232324242525262627
272828292930301/7312

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 7/1992

Xem ngày tốt tháng 7/1992

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 7/1992

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/7Thứ Tư2/6Mậu DầnNgày bình thường
2/7Thứ Năm3/6Kỷ MãoNgày tốt
3/7Thứ Sáu4/6Canh ThìnNgày xấu
4/7Thứ Bảy5/6Tân TỵNgày tốt
5/7Chủ Nhật6/6Nhâm NgọNgày bình thường
6/7Thứ Hai7/6Quý MùiNgày xấu
7/7Thứ Ba8/6Giáp ThânNgày bình thường
8/7Thứ Tư9/6Ất DậuNgày xấu
9/7Thứ Năm10/6Bính TuấtNgày bình thường
10/7Thứ Sáu11/6Đinh HợiNgày tốt
11/7Thứ Bảy12/6Mậu TýNgày bình thường
12/7Chủ Nhật13/6Kỷ SửuNgày xấu
13/7Thứ Hai14/6Canh DầnNgày bình thường
14/7Thứ Ba15/6Tân MãoNgày tốt
15/7Thứ Tư16/6Nhâm ThìnNgày xấu
16/7Thứ Năm17/6Quý TỵNgày tốt
17/7Thứ Sáu18/6Giáp NgọNgày bình thường
18/7Thứ Bảy19/6Ất MùiNgày xấu
19/7Chủ Nhật20/6Bính ThânNgày bình thường
20/7Thứ Hai21/6Đinh DậuNgày xấu
21/7Thứ Ba22/6Mậu TuấtNgày bình thường
22/7Thứ Tư23/6Kỷ HợiNgày tốt
23/7Thứ Năm24/6Canh TýNgày bình thường
24/7Thứ Sáu25/6Tân SửuNgày xấu
25/7Thứ Bảy26/6Nhâm DầnNgày bình thường
26/7Chủ Nhật27/6Quý MãoNgày tốt
27/7Thứ Hai28/6Giáp ThìnNgày xấu
28/7Thứ Ba29/6Ất TỵNgày tốt
29/7Thứ Tư30/6Bính NgọNgày bình thường
30/7Thứ Năm1/7Đinh MùiNgày tốt
31/7Thứ Sáu2/7Mậu ThânNgày bình thường