Đại Cát

Lịch âm ngày 2 tháng 10 năm 1968

Thứ Tư, 2/10/1968 dương lịch là ngày 11 tháng Tám năm Mậu Thân — ngày Ất Tỵ, tháng Tân Dậu.

2/10/1968
DƯƠNG LỊCH2Thứ Tư
Tháng 10/1968
ÂM LỊCH11Tháng Tám (đủ)
Năm Mậu Thân
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Ất Tỵ
Nạp âm
Phúc Đăng Hỏa
Tháng / Năm
Tân Dậu / Mậu Thân
Tiết khí
Thu phân — giữa mùa thu
Tuổi xung
Quý Hợi, Tân Hợi, Tân Tỵ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp, Tam Hợp, Thiên Hỷ. Sao xấu: Trùng Nhật.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thành

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi, khai trương. Xấu cho kiện cáo, tranh chấp.

Sao Chẩn (Thủy) — Tốt

Thăng tiến, tăng tài lộc, buôn bán phát tài; cưới hỏi và an táng đều tốt.

Thần trực ngày: Chu Tước

Lịch tháng 10/1968

T2T3T4T5T6T7CN
110211312413514615/8
7168179181019112012211322
1423152416251726182719282029
2130221/9232243254265276
2872983093110

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 2/10/1968 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 2 tháng 10 năm 1968 dương lịch là ngày 11 tháng Tám năm Mậu Thân âm lịch, tức ngày Ất Tỵ, tháng Tân Dậu.
Ngày 2/10/1968 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Thành, sao Chẩn. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Săn bắn, Phá thổ, Cải táng, Đánh cá.
Giờ hoàng đạo ngày 2/10/1968 là giờ nào?
Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)