Đại Cát

Lịch âm ngày 29 tháng 10 năm 1968

Thứ Ba, 29/10/1968 dương lịch là ngày 8 tháng Chín năm Mậu Thân — ngày Nhâm Thân, tháng Nhâm Tuất.

29/10/1968
DƯƠNG LỊCH29Thứ Ba
Tháng 10/1968
ÂM LỊCH8Tháng Chín (thiếu)
Năm Mậu Thân
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Nhâm Thân
Nạp âm
Kiếm Phong Kim
Tháng / Năm
Nhâm Tuất / Mậu Thân
Tiết khí
Sương giáng — sương mù xuất hiện
Tuổi xung
Bính Dần, Canh Dần, Bính Thân

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Tứ Tướng. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Khai

Tốt mọi việc, trừ động thổ, an táng.

Sao Dực (Hỏa) — Tốt

Vượng tài lộc, con cháu giàu sang; xây dựng, cưới hỏi cát lợi.

Thần trực ngày: Kim Quỹ

Lịch tháng 10/1968

T2T3T4T5T6T7CN
110211312413514615/8
7168179181019112012211322
1423152416251726182719282029
2130221/9232243254265276
2872983093110

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 29/10/1968 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 29 tháng 10 năm 1968 dương lịch là ngày 8 tháng Chín năm Mậu Thân âm lịch, tức ngày Nhâm Thân, tháng Nhâm Tuất.
Ngày 29/10/1968 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Khai, sao Dực. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Xây dựng, Chữa bệnh. Không nên: Không kỵ việc gì.
Giờ hoàng đạo ngày 29/10/1968 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)