Đại Cát

Lịch âm ngày 2 tháng 12 năm 1918

Thứ Hai, 2/12/1918 dương lịch là ngày 29 tháng Mười năm Mậu Ngọ — ngày Quý Mùi, tháng Quý Hợi.

2/12/1918
DƯƠNG LỊCH2Thứ Hai
Tháng 12/1918
ÂM LỊCH29Tháng Mười (thiếu)
Năm Mậu Ngọ
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Quý Mùi
Nạp âm
Dương Liễu Mộc
Tháng / Năm
Quý Hợi / Mậu Ngọ
Tiết khí
Tiểu tuyết — tuyết xuất hiện ở một số nơi
Tuổi xung
Ất Sửu, Tân Sửu, Đinh Hợi, Đinh Tỵ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Tuế Đức Hợp, Tam Hợp, Thiên Ân, Thiên Hỷ. Sao xấu: Vãng Vong.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thành

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi, khai trương. Xấu cho kiện cáo, tranh chấp.

Sao Trương (Thái Âm) — Xấu

Xấu cho xây dựng, đề phòng tai nạn.

Thần trực ngày: Minh Đường

Ngày 2/12 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 2/12 →

Lịch tháng 12/1918

T2T3T4T5T6T7CN
128
22931/114253647586
971081191210131114121513
16141715/1118161917201821192220
2321242225232624272528262927
30283129

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 2/12/1918 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 2 tháng 12 năm 1918 dương lịch là ngày 29 tháng Mười năm Mậu Ngọ âm lịch, tức ngày Quý Mùi, tháng Quý Hợi.
Ngày 2/12/1918 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Thành, sao Trương. Nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng, Nhậm chức. Không nên: Chữa bệnh, Làm giấy tờ, Bắt giữ, Săn bắn, Phong tước, Ban chiếu.
Giờ hoàng đạo ngày 2/12/1918 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)