Đại Cát

Lịch âm tháng 1 năm 1919

Tháng 1/1919 dương lịch bắt đầu từ ngày 30/11 âm lịch và kết thúc ngày 30/12 âm lịch (năm Mậu Ngọ).

T2T3T4T5T6T7CN
13021/12324354
6576879810911101211
1312141315141615/12171618171918
2019212022212322242325242625
27262827292830293130

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 1/1919

Xem ngày tốt tháng 1/1919

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 1/1919

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/1Thứ Tư30/11Quý SửuNgày tốt
2/1Thứ Năm1/12Giáp DầnNgày bình thường
3/1Thứ Sáu2/12Ất MãoNgày bình thường
4/1Thứ Bảy3/12Bính ThìnNgày xấu
5/1Chủ Nhật4/12Đinh TỵNgày xấu
6/1Thứ Hai5/12Mậu NgọNgày bình thường
7/1Thứ Ba6/12Kỷ MùiNgày xấu
8/1Thứ Tư7/12Canh ThânNgày bình thường
9/1Thứ Năm8/12Tân DậuNgày xấu
10/1Thứ Sáu9/12Nhâm TuấtNgày bình thường
11/1Thứ Bảy10/12Quý HợiNgày tốt
12/1Chủ Nhật11/12Giáp TýNgày bình thường
13/1Thứ Hai12/12Ất SửuNgày xấu
14/1Thứ Ba13/12Bính DầnNgày bình thường
15/1Thứ Tư14/12Đinh MãoNgày tốt
16/1Thứ Năm15/12Mậu ThìnNgày xấu
17/1Thứ Sáu16/12Kỷ TỵNgày tốt
18/1Thứ Bảy17/12Canh NgọNgày bình thường
19/1Chủ Nhật18/12Tân MùiNgày xấu
20/1Thứ Hai19/12Nhâm ThânNgày bình thường
21/1Thứ Ba20/12Quý DậuNgày xấu
22/1Thứ Tư21/12Giáp TuấtNgày bình thường
23/1Thứ Năm22/12Ất HợiNgày tốt
24/1Thứ Sáu23/12Bính TýNgày bình thường
25/1Thứ Bảy24/12Đinh SửuNgày xấu
26/1Chủ Nhật25/12Mậu DầnNgày bình thường
27/1Thứ Hai26/12Kỷ MãoNgày tốt
28/1Thứ Ba27/12Canh ThìnNgày xấu
29/1Thứ Tư28/12Tân TỵNgày tốt
30/1Thứ Năm29/12Nhâm NgọNgày bình thường
31/1Thứ Sáu30/12Quý MùiNgày xấu