Đại Cát

Lịch âm ngày 2 tháng 4 năm 2044

Thứ Bảy, 2/4/2044 dương lịch là ngày 5 tháng Ba năm Giáp Tý — ngày Tân Tỵ, tháng Mậu Thìn.

2/4/2044
DƯƠNG LỊCH2Thứ Bảy
Tháng 4/2044
ÂM LỊCH5Tháng Ba (đủ)
Năm Giáp Tý
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Tân Tỵ
Nạp âm
Bạch Lạp Kim
Tháng / Năm
Mậu Thìn / Giáp Tý
Tiết khí
Xuân phân — giữa mùa xuân
Tuổi xung
Ất Hợi, Kỷ Hợi, Ất Tỵ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Thiên Ân. Sao xấu: Vãng Vong, Trùng Nhật.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây — nên tránh.

Trực và sao

Trực Mãn

Tốt cho cúng tế, cầu tài, cầu phúc. Xấu cho các việc khác.

Sao Liễu (Thổ) — Xấu

Dễ hao tài tốn của, tai nạn, bất ổn.

Thần trực ngày: Chu Tước

Lịch tháng 4/2044

T2T3T4T5T6T7CN
142536
4758697108119121013
11141215/313161417151816191720
1821192220232124222523262427
252826292730281/4292303

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 2/4/2044 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 2 tháng 4 năm 2044 dương lịch là ngày 5 tháng Ba năm Giáp Tý âm lịch, tức ngày Tân Tỵ, tháng Mậu Thìn.
Ngày 2/4/2044 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Mãn, sao Liễu. Nên: Yến tiệc, Dựng cột, gác đòn, Kinh doanh, Khai trương, Nhập tài, Cắt may. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Cưới hỏi, Chữa bệnh, Làm giấy tờ, Nhậm chức.
Giờ hoàng đạo ngày 2/4/2044 là giờ nào?
Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)