Lịch âm tháng 3 năm 2044
Tháng 3/2044 dương lịch bắt đầu từ ngày 2/2 âm lịch và kết thúc ngày 3/3 âm lịch (năm Giáp Tý).
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | 23 | 34 | 45 | 56 | 67 | |
| 78 | 89 | 910 | 1011 | 1112 | 1213 | 1314 |
| 1415/2 | 1516 | 1617 | 1718 | 1819 | 1920 | 2021 |
| 2122 | 2223 | 2324 | 2425 | 2526 | 2627 | 2728 |
| 2829 | 291/3 | 302 | 313 |
Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm
Mùng 1 và ngày rằm
Tiết khí trong tháng
Ngày lễ tháng 3/2044
Ngày quốc tế Phụ nữ8/3
Ngày Valentine Trắng14/3
Ngày thành lập Đoàn TNCS Hồ Chí Minh (1931)26/3
Ngày thể thao Việt Nam27/3
Tết hàn thực31/3 (3/3 âm lịch)
Xem ngày tốt tháng 3/2044
Bảng đổi ngày dương – âm tháng 3/2044
| Dương | Thứ | Âm | Can chi | Tốt/xấu |
|---|---|---|---|---|
| 1/3 | Thứ Ba | 2/2 | Kỷ Dậu | Ngày tốt |
| 2/3 | Thứ Tư | 3/2 | Canh Tuất | Ngày bình thường |
| 3/3 | Thứ Năm | 4/2 | Tân Hợi | Ngày xấu |
| 4/3 | Thứ Sáu | 5/2 | Nhâm Tý | Ngày bình thường |
| 5/3 | Thứ Bảy | 6/2 | Quý Sửu | Ngày xấu |
| 6/3 | Chủ Nhật | 7/2 | Giáp Dần | Ngày tốt |
| 7/3 | Thứ Hai | 8/2 | Ất Mão | Ngày tốt |
| 8/3 | Thứ Ba | 9/2 | Bính Thìn | Ngày bình thường |
| 9/3 | Thứ Tư | 10/2 | Đinh Tỵ | Ngày xấu |
| 10/3 | Thứ Năm | 11/2 | Mậu Ngọ | Ngày bình thường |
| 11/3 | Thứ Sáu | 12/2 | Kỷ Mùi | Ngày tốt |
| 12/3 | Thứ Bảy | 13/2 | Canh Thân | Ngày xấu |
| 13/3 | Chủ Nhật | 14/2 | Tân Dậu | Ngày xấu |
| 14/3 | Thứ Hai | 15/2 | Nhâm Tuất | Ngày bình thường |
| 15/3 | Thứ Ba | 16/2 | Quý Hợi | Ngày xấu |
| 16/3 | Thứ Tư | 17/2 | Giáp Tý | Ngày bình thường |
| 17/3 | Thứ Năm | 18/2 | Ất Sửu | Ngày xấu |
| 18/3 | Thứ Sáu | 19/2 | Bính Dần | Ngày tốt |
| 19/3 | Thứ Bảy | 20/2 | Đinh Mão | Ngày tốt |
| 20/3 | Chủ Nhật | 21/2 | Mậu Thìn | Ngày bình thường |
| 21/3 | Thứ Hai | 22/2 | Kỷ Tỵ | Ngày xấu |
| 22/3 | Thứ Ba | 23/2 | Canh Ngọ | Ngày bình thường |
| 23/3 | Thứ Tư | 24/2 | Tân Mùi | Ngày tốt |
| 24/3 | Thứ Năm | 25/2 | Nhâm Thân | Ngày xấu |
| 25/3 | Thứ Sáu | 26/2 | Quý Dậu | Ngày xấu |
| 26/3 | Thứ Bảy | 27/2 | Giáp Tuất | Ngày bình thường |
| 27/3 | Chủ Nhật | 28/2 | Ất Hợi | Ngày xấu |
| 28/3 | Thứ Hai | 29/2 | Bính Tý | Ngày bình thường |
| 29/3 | Thứ Ba | 1/3 | Đinh Sửu | Ngày xấu |
| 30/3 | Thứ Tư | 2/3 | Mậu Dần | Ngày bình thường |
| 31/3 | Thứ Năm | 3/3 | Kỷ Mão | Ngày xấu |