Đại Cát

Lịch âm ngày 2 tháng 7 năm 1928

Thứ Hai, 2/7/1928 dương lịch là ngày 15 tháng Năm năm Mậu Thìn — ngày Quý Mão, tháng Mậu Ngọ.

2/7/1928
DƯƠNG LỊCH2Thứ Hai
Tháng 7/1928
ÂM LỊCH15Tháng Năm (thiếu)
Năm Mậu Thìn
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Quý Mão
Nạp âm
Kim Bạch Kim
Tháng / Năm
Mậu Ngọ / Mậu Thìn
Tiết khí
Hạ chí — giữa mùa hè
Tuổi xung
Tân Dậu, Đinh Dậu, Đinh Mão

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Tuế Đức Hợp. Sao xấu: Đại Thời, Vãng Vong.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thu

Tốt cho thu hoạch. Kỵ khởi công, xuất hành, an táng.

Sao Trương (Thái Âm) — Xấu

Xấu cho xây dựng, đề phòng tai nạn.

Thần trực ngày: Ngọc Đường

Văn khấn cho ngày này

Lịch tháng 7/1928

T2T3T4T5T6T7CN
114
215/5316417518619720821
922102311241225132614271528
1629171/6182193204215226
2372482592610271128122913
30143115/6

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 2/7/1928 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 2 tháng 7 năm 1928 dương lịch là ngày 15 tháng Năm năm Mậu Thìn âm lịch, tức ngày Quý Mão, tháng Mậu Ngọ.
Ngày 2/7/1928 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Thu, sao Trương. Nên: Xuất hành, Cưới hỏi, Xây dựng, Nhận người, Nhập tài, Bắt giữ. Không nên: Kết hôn, Yến tiệc, Kê giường, Chữa bệnh, Làm giấy tờ, Nhậm chức.
Giờ hoàng đạo ngày 2/7/1928 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h)