Đại Cát

Lịch âm tháng 8 năm 1928

Tháng 8/1928 dương lịch bắt đầu từ ngày 16/6 âm lịch và kết thúc ngày 17/7 âm lịch (năm Mậu Thìn).

T2T3T4T5T6T7CN
116217318419520
621722823924102511261227
13281429151/7162173184195
206217228239241025112612
271328142915/730163117

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 8/1928

Xem ngày tốt tháng 8/1928

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 8/1928

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/8Thứ Tư16/6Quý DậuNgày xấu
2/8Thứ Năm17/6Giáp TuấtNgày bình thường
3/8Thứ Sáu18/6Ất HợiNgày tốt
4/8Thứ Bảy19/6Bính TýNgày bình thường
5/8Chủ Nhật20/6Đinh SửuNgày xấu
6/8Thứ Hai21/6Mậu DầnNgày bình thường
7/8Thứ Ba22/6Kỷ MãoNgày tốt
8/8Thứ Tư23/6Canh ThìnNgày xấu
9/8Thứ Năm24/6Tân TỵNgày tốt
10/8Thứ Sáu25/6Nhâm NgọNgày bình thường
11/8Thứ Bảy26/6Quý MùiNgày xấu
12/8Chủ Nhật27/6Giáp ThânNgày bình thường
13/8Thứ Hai28/6Ất DậuNgày xấu
14/8Thứ Ba29/6Bính TuấtNgày tốt
15/8Thứ Tư1/7Đinh HợiNgày xấu
16/8Thứ Năm2/7Mậu TýNgày tốt
17/8Thứ Sáu3/7Kỷ SửuNgày tốt
18/8Thứ Bảy4/7Canh DầnNgày xấu
19/8Chủ Nhật5/7Tân MãoNgày xấu
20/8Thứ Hai6/7Nhâm ThìnNgày bình thường
21/8Thứ Ba7/7Quý TỵNgày tốt
22/8Thứ Tư8/7Giáp NgọNgày xấu
23/8Thứ Năm9/7Ất MùiNgày bình thường
24/8Thứ Sáu10/7Bính ThânNgày bình thường
25/8Thứ Bảy11/7Đinh DậuNgày xấu
26/8Chủ Nhật12/7Mậu TuấtNgày bình thường
27/8Thứ Hai13/7Kỷ HợiNgày xấu
28/8Thứ Ba14/7Canh TýNgày tốt
29/8Thứ Tư15/7Tân SửuNgày tốt
30/8Thứ Năm16/7Nhâm DầnNgày xấu
31/8Thứ Sáu17/7Quý MãoNgày xấu