Đại Cát

Lịch âm ngày 2 tháng 7 năm 1962

Thứ Hai, 2/7/1962 dương lịch là ngày 1 tháng Sáu năm Nhâm Dần — ngày Tân Sửu, tháng Đinh Mùi.

2/7/1962
DƯƠNG LỊCH2Thứ Hai
Tháng 7/1962
ÂM LỊCH1Tháng Sáu (thiếu)
Năm Nhâm Dần
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Tân Sửu
Nạp âm
Bích Thượng Thổ
Tháng / Năm
Đinh Mùi / Nhâm Dần
Tiết khí
Hạ chí — giữa mùa hè
Tuổi xung
Quý Mùi, Đinh Mùi, Ất Dậu, Ất Mão

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp. Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hại.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Nguy

Mọi việc đều nên thận trọng.

Sao Nguy (Thái Âm) — Xấu

Kinh doanh bất lợi, kỵ xây cất nhà cửa.

Thần trực ngày: Thiên Đức

Văn khấn cho ngày này

Lịch tháng 7/1962

T2T3T4T5T6T7CN
130
21/6324354657687
9810911101211131214131514
1615/6171618171918201921202221
2322242325242625272628272928
3029311/7

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 2/7/1962 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 2 tháng 7 năm 1962 dương lịch là ngày 1 tháng Sáu năm Nhâm Dần âm lịch, tức ngày Tân Sửu, tháng Đinh Mùi.
Ngày 2/7/1962 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Nguy, sao Nguy. Nên: Cúng tế, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 2/7/1962 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)