Đại Cát

Lịch âm tháng 7 năm 1962

Tháng 7/1962 dương lịch bắt đầu từ ngày 30/5 âm lịch và kết thúc ngày 1/7 âm lịch (năm Nhâm Dần).

T2T3T4T5T6T7CN
130
21/6324354657687
9810911101211131214131514
1615/6171618171918201921202221
2322242325242625272628272928
3029311/7

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 7/1962

Xem ngày tốt tháng 7/1962

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 7/1962

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/7Chủ Nhật30/5Canh TýNgày xấu
2/7Thứ Hai1/6Tân SửuNgày xấu
3/7Thứ Ba2/6Nhâm DầnNgày bình thường
4/7Thứ Tư3/6Quý MãoNgày tốt
5/7Thứ Năm4/6Giáp ThìnNgày xấu
6/7Thứ Sáu5/6Ất TỵNgày tốt
7/7Thứ Bảy6/6Bính NgọNgày bình thường
8/7Chủ Nhật7/6Đinh MùiNgày xấu
9/7Thứ Hai8/6Mậu ThânNgày bình thường
10/7Thứ Ba9/6Kỷ DậuNgày xấu
11/7Thứ Tư10/6Canh TuấtNgày bình thường
12/7Thứ Năm11/6Tân HợiNgày tốt
13/7Thứ Sáu12/6Nhâm TýNgày xấu
14/7Thứ Bảy13/6Quý SửuNgày xấu
15/7Chủ Nhật14/6Giáp DầnNgày bình thường
16/7Thứ Hai15/6Ất MãoNgày tốt
17/7Thứ Ba16/6Bính ThìnNgày xấu
18/7Thứ Tư17/6Đinh TỵNgày tốt
19/7Thứ Năm18/6Mậu NgọNgày bình thường
20/7Thứ Sáu19/6Kỷ MùiNgày xấu
21/7Thứ Bảy20/6Canh ThânNgày bình thường
22/7Chủ Nhật21/6Tân DậuNgày xấu
23/7Thứ Hai22/6Nhâm TuấtNgày bình thường
24/7Thứ Ba23/6Quý HợiNgày xấu
25/7Thứ Tư24/6Giáp TýNgày bình thường
26/7Thứ Năm25/6Ất SửuNgày xấu
27/7Thứ Sáu26/6Bính DầnNgày bình thường
28/7Thứ Bảy27/6Đinh MãoNgày tốt
29/7Chủ Nhật28/6Mậu ThìnNgày xấu
30/7Thứ Hai29/6Kỷ TỵNgày tốt
31/7Thứ Ba1/7Canh NgọNgày xấu