Đại Cát

Lịch âm ngày 2 tháng 8 năm 1908

Chủ Nhật, 2/8/1908 dương lịch là ngày 6 tháng Bảy năm Mậu Thân — ngày Kỷ Sửu, tháng Canh Thân.

2/8/1908
DƯƠNG LỊCH2Chủ Nhật
Tháng 8/1908
ÂM LỊCH6Tháng Bảy (đủ)
Năm Mậu Thân
Ngày xấu · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Kỷ Sửu
Nạp âm
Tích Lịch Hỏa
Tháng / Năm
Canh Thân / Mậu Thân
Tiết khí
Đại thử — nóng oi
Tuổi xung
Đinh Mùi, Ất Mùi

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Hạ: Hung lại gặp Hung, nên tránh việc lớn. Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp, Thiên Đức Hợp, Tứ Tướng. Sao xấu: Nguyệt Phá, Nguyệt Hình.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Phá

Xấu cho mọi việc, riêng chữa bệnh, dỡ nhà cũ, phá bỏ đồ cũ là tốt.

Sao Phòng (Thái Dương) — Tốt

Vượng tài sản, ruộng đất; tốt cho xây cất, cưới hỏi.

Thần trực ngày: Chu Tước

Lịch tháng 8/1908

T2T3T4T5T6T7CN
1526
374859610711812913
10141115/712161317141815191620
1721182219232024212522262327
242825292630271/8282293304
315

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 2/8/1908 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 2 tháng 8 năm 1908 dương lịch là ngày 6 tháng Bảy năm Mậu Thân âm lịch, tức ngày Kỷ Sửu, tháng Canh Thân.
Ngày 2/8/1908 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hoàng đạo). Trực Phá, sao Phòng. Nên: Cúng tế, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 2/8/1908 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)