Đại Cát

Lịch âm ngày 20 tháng 4 năm 1937

Thứ Ba, 20/4/1937 dương lịch là ngày 10 tháng Ba năm Đinh Sửu — ngày Đinh Sửu, tháng Giáp Thìn.

20/4/1937
DƯƠNG LỊCH20Thứ Ba
Tháng 4/1937
ÂM LỊCH10Tháng Ba (thiếu)
Năm Đinh Sửu
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Giỗ tổ Hùng Vương
Ngày
Đinh Sửu
Nạp âm
Giản Hạ Thủy
Tháng / Năm
Giáp Thìn / Đinh Sửu
Tiết khí
Thanh minh — trời trong sáng
Tuổi xung
Tân Mùi, Kỷ Mùi

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Tuế Đức Hợp, Nguyệt Đức Hợp, Thiên Đức Hợp, Tứ Tướng. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thu

Tốt cho thu hoạch. Kỵ khởi công, xuất hành, an táng.

Sao Chủy (Hỏa) — Xấu

Bất lợi công danh, dễ thị phi kiện tụng, mất mát của cải.

Thần trực ngày: Huyền Vũ

Ngày 20/4 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 20/4 →

Lịch tháng 4/1937

T2T3T4T5T6T7CN
120221322423
5246257268279281029111/3
122133144155166177188
199201021112212231324142515/3
26162717281829193020

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 20/4/1937 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 20 tháng 4 năm 1937 dương lịch là ngày 10 tháng Ba năm Đinh Sửu âm lịch, tức ngày Đinh Sửu, tháng Giáp Thìn.
Ngày 20/4/1937 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Thu, sao Chủy. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Kê giường, Lễ đội mũ, Kinh doanh, Khai trương, Sửa sang nhà, Đào mương.
Giờ hoàng đạo ngày 20/4/1937 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)