Đại Cát

Lịch âm ngày 27 tháng 4 năm 1937

Thứ Ba, 27/4/1937 dương lịch là ngày 17 tháng Ba năm Đinh Sửu — ngày Giáp Thân, tháng Giáp Thìn.

27/4/1937
DƯƠNG LỊCH27Thứ Ba
Tháng 4/1937
ÂM LỊCH17Tháng Ba (thiếu)
Năm Đinh Sửu
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Giáp Thân
Nạp âm
Tuyền Trung Thủy
Tháng / Năm
Giáp Thìn / Đinh Sửu
Tiết khí
Cốc vũ — mưa rào
Tuổi xung
Mậu Dần, Bính Dần, Canh Ngọ, Canh Tý

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Tam Hợp. Sao xấu: Nguyệt Yếm, Vãng Vong.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Định

Tốt cho cầu tài, ký hợp đồng, yến tiệc. Xấu cho kiện tụng, tranh chấp, chữa bệnh.

Sao Dực (Hỏa) — Tốt

Vượng tài lộc, con cháu giàu sang; xây dựng, cưới hỏi cát lợi.

Thần trực ngày: Kim Quỹ

Lịch tháng 4/1937

T2T3T4T5T6T7CN
120221322423
5246257268279281029111/3
122133144155166177188
199201021112212231324142515/3
26162717281829193020

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 27/4/1937 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 27 tháng 4 năm 1937 dương lịch là ngày 17 tháng Ba năm Đinh Sửu âm lịch, tức ngày Giáp Thân, tháng Giáp Thìn.
Ngày 27/4/1937 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Định, sao Dực. Nên: Kỵ mọi việc. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 27/4/1937 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)