Đại Cát

Lịch âm ngày 20 tháng 9 năm 2051

Thứ Tư, 20/9/2051 dương lịch là ngày 16 tháng Tám năm Tân Mùi — ngày Mậu Thân, tháng Đinh Dậu.

20/9/2051
DƯƠNG LỊCH20Thứ Tư
Tháng 9/2051
ÂM LỊCH16Tháng Tám (đủ)
Năm Tân Mùi
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Mậu Thân
Nạp âm
Đại Dịch Thổ
Tháng / Năm
Đinh Dậu / Tân Mùi
Tiết khí
Bạch lộ — nắng nhạt
Tuổi xung
Canh Dần, Giáp Dần

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Thiên Y. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bế

Xấu mọi việc, trừ đắp đê, lấp hố rãnh.

Sao Cơ (Thủy) — Tốt

Tương lai sáng sủa, nhà cửa khang trang, thịnh vượng.

Thần trực ngày: Bạch Hổ

Lịch tháng 9/2051

T2T3T4T5T6T7CN
127228329
43051/862738495106
1171281391410151116121713
18141915/820162117221823192420
252126222723282429253026

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 20/9/2051 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 20 tháng 9 năm 2051 dương lịch là ngày 16 tháng Tám năm Tân Mùi âm lịch, tức ngày Mậu Thân, tháng Đinh Dậu.
Ngày 20/9/2051 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Bế, sao Cơ. Nên: Chữa bệnh, Đắp đê, Lấp hang, Bồi tường. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Xây dựng.
Giờ hoàng đạo ngày 20/9/2051 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)